Nghĩa · Meaning
thoải mái, dễ chịu
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói ghế, giày, quần áo, phòng ở hay tư thế làm bạn thấy dễ chịu. Người bản xứ cũng nói comfortable with someone/doing something khi thấy tự nhiên, không ngại.
Sắc thái · Nuance
“Thoải mái” trong tiếng Việt có thể chỉ tâm trạng tự do. Comfortable trong ví dụ chủ yếu nói vật hoặc hoàn cảnh không gây đau, khó chịu; cũng nói cảm giác sẵn lòng, nhưng không có nghĩa “phóng khoáng”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “thoải mái với ai”, người Việt hay nói “I am comfortable to him”. Với người hoặc ý tưởng dùng with: sai “She is comfortable to the idea”; đúng “She is comfortable with the idea.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This chair is really comfortable.”
Chiếc ghế này thực sự thoải mái.
“Wear comfortable shoes for the long walk.”
Hãy mang giày thoải mái cho quãng đường dài.
“Make the patient comfortable before he rests.”
Hãy làm cho bệnh nhân thoải mái trước khi ông ấy nghỉ ngơi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →