comfortable

ˈkʌmftərbəl
KUHMF·ter·buhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thoải mái, dễ chịu

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói ghế, giày, quần áo, phòng ở hay tư thế làm bạn thấy dễ chịu. Người bản xứ cũng nói comfortable with someone/doing something khi thấy tự nhiên, không ngại.

Sắc thái · Nuance

“Thoải mái” trong tiếng Việt có thể chỉ tâm trạng tự do. Comfortable trong ví dụ chủ yếu nói vật hoặc hoàn cảnh không gây đau, khó chịu; cũng nói cảm giác sẵn lòng, nhưng không có nghĩa “phóng khoáng”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “thoải mái với ai”, người Việt hay nói “I am comfortable to him”. Với người hoặc ý tưởng dùng with: sai “She is comfortable to the idea”; đúng “She is comfortable with the idea.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cozyNhấn mạnh cảm giác nhỏ, ấm và ấm cúng của phòng, quán cà phê hay chăn.
comfortableĐánh giá việc ngồi, mặc hoặc ở đâu đó không gây khó chịu.
convenientChỉ sự tiện lợi về vị trí, thời gian hoặc thủ tục, không phải cảm giác cơ thể.
relaxedNói về người đang thả lỏng, chú trọng thái độ hoặc nét mặt hơn cảm giác tiện nghi.
safeNghĩa là không nguy hiểm; có thể an toàn nhưng vẫn không thoải mái.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

This chair is really comfortable.

Chiếc ghế này thực sự thoải mái.

💡 daily

Wear comfortable shoes for the long walk.

Hãy mang giày thoải mái cho quãng đường dài.

💡 health

Make the patient comfortable before he rests.

Hãy làm cho bệnh nhân thoải mái trước khi ông ấy nghỉ ngơi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

comfortable shoesgiày đi êm
feel comfortablecảm thấy dễ chịu
a comfortable chairghế ngồi êm
make someone comfortablegiúp ai dễ chịu
comfortable with the ideathấy ổn với ý đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2