come out

kʌm aʊt
kuhm·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ra mắt, được công bố

Cách dùng · Usage

Come out được chọn khi thông tin, sản phẩm hay kết quả xuất hiện trước công chúng, hoặc khi kết quả của việc nấu/làm ra có trạng thái nào đó. Công việc: the annual report will come out; học tập: exam results came out; đời sống: the cake came out dry. Đừng nhầm với go out, là đi ra ngoài hoặc hẹn hò. Cụm quen thuộc: come out next week.

Sắc thái · Nuance

“Ra mắt” dễ làm người Việt chỉ nghĩ đến sản phẩm mới. Come out còn nói báo cáo, kết quả, sự thật được công bố hoặc lộ ra, và kết quả của việc nấu/làm ra sao: informal, rất thường dùng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “công bố báo cáo”, người học hay viết “the report will be announced next week”. Với tài liệu được phát hành, tự nhiên hơn là “The report will come out next week” hoặc “be published”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be releasedĐược phát hành hoặc công bố chính thức bởi công ty hay tổ chức.
come outSản phẩm, phim, sách hoặc tin tức xuất hiện trước công chúng.
appearXuất hiện hoặc hiện ra, trung tính và không nhất thiết là phát hành.
publishTập trung vào hành động xuất bản sách, bài viết hoặc nội dung.
turn outNói kết quả cuối cùng so với dự đoán, không phải việc ra mắt.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The report will come out next week.

Báo cáo sẽ ra mắt vào tuần tới.

💡 lunch

The soup came out hot.

Món súp được đưa ra nóng hổi.

💡 email

The notice came out this morning.

Thông báo đã được đưa ra sáng nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • came outcame‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come out next monthra mắt tháng sau
come out wellthành ra tốt
the results came outkết quả được công bố
the truth came outsự thật lộ ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2