come back

kʌm bæk
kuhm·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quay lại, trở về

Cách dùng · Usage

Come back diễn tả việc quay lại nơi người nói đang nghĩ tới, hoặc trở lại một hoạt động sau khi rời đi. Ở công ty, bạn come back to the meeting room sau giờ nghỉ; ở trường, học sinh come back to class sau kỳ nghỉ; hằng ngày, bạn come back home sau chuyến đi. Dễ nhầm với go back: go back nhấn mạnh đi về một nơi khác, còn come back nhìn từ điểm quay lại. Cụm quen thuộc: come back later.

Sắc thái · Nuance

“Quay lại” trong tiếng Việt dùng rộng cho cả quay xe, quay bài, trở lại chủ đề. Come back here mainly means return to a place, person, routine, or state after being away; it is everyday speech.

Phân biệt từ đồng nghĩa

returnTrang trọng hơn, cũng dùng cho trả đồ hoặc trở lại một trạng thái chính thức.
go backDùng khi điểm trở lại ở xa người nói hoặc theo hướng rời khỏi người nói.
come againCó thể là mời quay lại, nhưng cũng có nghĩa nhờ nói lại nên dễ lẫn.
recoverChỉ hồi phục sức khỏe hoặc trạng thái, không nói về quay lại địa điểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I will come back after lunch.

Tôi sẽ quay lại sau bữa trưa.

💡 meeting

Please come back to the meeting room at 2 p.m.

Vui lòng quay lại phòng họp lúc 2 giờ chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • room atroom‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will come back to this email later.

Tôi sẽ xem lại email này sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come back hometrở về nhà
come back laterquay lại sau
come back to workđi làm lại
memories come backký ức ùa về
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2