come across something
Nghĩa · Meaning
tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy điều gì đó
Cách dùng · Usage
Chỉ việc tình cờ thấy gì đó khi lướt mạng, dọn phòng, đọc sách hoặc đi ngoài đường. Không hàm ý cố ý tìm; có thể là a photo, an old email, a great café.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I came across the job post online.”
Tôi tình cờ thấy tin tuyển dụng đó trên mạng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came across→came‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- post online→post‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She came across a useful picture for the slide.”
Cô ấy tình cờ tìm được một tấm ảnh hữu ích cho slide.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came across→came‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We came across a small error in the list.”
Chúng tôi tình cờ phát hiện một lỗi nhỏ trong danh sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came across→came‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- small error→small‿errorNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →