come across something

kʌm əˈkrɔːs ˈsʌmθɪŋ
kuhm·uh·KRAWS·suhm·thihng5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tình cờ bắt gặp, tình cờ tìm thấy điều gì đó

Cách dùng · Usage

Chỉ việc tình cờ thấy gì đó khi lướt mạng, dọn phòng, đọc sách hoặc đi ngoài đường. Không hàm ý cố ý tìm; có thể là a photo, an old email, a great café.

Phân biệt từ đồng nghĩa

findLà từ rộng cho việc tìm thấy hoặc phát hiện, còn tình cờ hay có kế hoạch tùy ngữ cảnh.
discoverGợi cảm giác tìm ra điều mới, thú vị hoặc quan trọng hơn một phát hiện thông thường.
run intoĐặc biệt hay dùng khi tình cờ gặp người, hơn là gặp thông tin hay đồ vật.
come acrossDùng tự nhiên khi tình cờ bắt gặp thông tin, đồ vật hoặc nội dung trong đời thường.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I came across the job post online.

Tôi tình cờ thấy tin tuyển dụng đó trên mạng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came acrosscame‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • post onlinepost‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She came across a useful picture for the slide.

Cô ấy tình cờ tìm được một tấm ảnh hữu ích cho slide.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came acrosscame‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We came across a small error in the list.

Chúng tôi tình cờ phát hiện một lỗi nhỏ trong danh sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came acrosscame‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • small errorsmall‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come across an articletình cờ thấy bài viết
come across a problemgặp phải vấn đề
come across an old phototình cờ thấy ảnh cũ
come across something usefultình cờ thấy thứ hữu ích
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2