Nghĩa · Meaning
đóng lại
Cách dùng · Usage
Close up dùng khi đóng hẳn một nơi, cửa sổ, phòng hoặc hoạt động sau khi dùng xong. Ở công ty: nhân viên close up phòng họp lúc cuối ngày. Khi học: học sinh close up cửa sổ email sau khi nộp bài. Đời thường: chủ quán close up nhà bếp sau bữa trưa. Dễ nhầm với close; close chỉ đóng, còn close up thường gợi ý đóng hoàn toàn hoặc kết thúc việc. Cụm: close up for the night.
Sắc thái · Nuance
“Đóng lại” khiến người Việt dễ nghĩ chỉ là shut/close một vật. “Close up” thường nói về cửa hàng, phòng, quầy, hay khoảng trống được khép kín; giọng đời thường, có ý hoàn tất việc đóng sau khi xong.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đóng cửa hàng” không cần tiểu từ, người học hay viết “Close the shop at nine” khi muốn nói khóa và dọn cuối ngày. Tự nhiên hơn: “Close up the shop at nine.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Close up the lunch room at two.”
Hãy đóng phòng ăn trưa lúc hai giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Close up→close‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- room at→room‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Close up the email window after sending.”
Hãy đóng cửa sổ email lại sau khi gửi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Close up→close‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- window after→window‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They close up the office after interviews.”
Họ đóng cửa văn phòng sau các buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- close up→close‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- office after→office‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →