clip off

klɪp ɔːf
klihp·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cắt bỏ, gỡ ra

Cách dùng · Usage

Clip off diễn tả cắt hoặc bấm rời một phần nhỏ đang dính vào vật khác. Ở công việc, bạn clip off nhãn giá trước khi tặng quà cho khách; ở lớp mỹ thuật, học sinh cắt mép giấy thừa; trong đời thường, bạn bấm đầu chỉ hoặc cắt móng tay. Dễ nhầm với cut off: cut off rộng hơn, có thể cắt điện, ngắt lời, chặn đường. Cụm hay dùng: clip off the tag hoặc clip off loose threads.

Sắc thái · Nuance

“Cắt bỏ/gỡ ra” dễ làm tưởng chỉ là cut hoặc remove. Clip off nhấn việc tách một phần nhỏ bằng kéo, kềm, hoặc tháo khỏi chỗ kẹp; thường dùng cho tag, chỉ thừa, đầu ngọn, không cho tháo vật lớn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cắt cái tag ra”, người học viết “cut off the price tag” cho mọi trường hợp. Nếu tag được gài hoặc cắt gọn, “clip off the tag” tự nhiên hơn. Đừng nói “clip the tag out”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cut offRộng hơn, chỉ việc cắt rời, kể cả những phần lớn hoặc nghiêm trọng.
clip offGợi việc cắt bỏ một phần nhỏ nhanh, gọn và khá sạch.
trimNhấn vào tỉa để chiều dài hoặc hình dáng trông gọn đẹp hơn.
snip offCũng là cắt phăng phần nhỏ, nhưng nhấn mạnh động tác và âm thanh cắt nhanh hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Clip off the price tag before you hand her the gift.

Hãy cắt bỏ nhãn giá trước khi bạn trao món quà cho cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Clip offclip‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I clipped off the tag after the meeting.

Tôi đã gỡ nhãn ra sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • clipped offclipped‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tag aftertag‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Clip off the label before you wash the lunch tray.

Hãy cắt bỏ nhãn trước khi bạn rửa khay đựng cơm trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

clip off the tagcắt/gỡ thẻ ra
clip off the endscắt bỏ phần đầu
clip off loose threadscắt chỉ thừa
clip off a piececắt một mẩu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2