click on

klɪk ɑːn
klihk·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nhấp chuột vào

Cách dùng · Usage

“Click on” dùng khi bạn đặt con trỏ lên một liên kết, nút, ảnh hoặc mục trên màn hình rồi nhấp để mở hay chọn nó. Ở công việc: click on nút Submit trong biểu mẫu. Khi học: click on bài giảng trong LMS. Đời thường: click on ảnh trong tin nhắn. Dễ nhầm với “press”: press dùng tốt cho phím vật lý hoặc nút cảm ứng; click on nhấn mạnh thao tác bằng chuột hoặc trackpad. Cụm quen thuộc: click on the link.

Sắc thái · Nuance

“Nhấp chuột vào” khá sát nghĩa, nhưng click on không chỉ với chuột; cũng dùng khi chạm vào mục trên màn hình. On gợi nhắm đúng một nút, link, biểu tượng; giọng hướng dẫn công nghệ đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “nhấp vào link” và đôi khi bỏ “chuột”, lỗi thường là “click the link” trong hướng dẫn cơ bản. Nghe được, nhưng bài học giao diện nên dùng: “Click on the link.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

clickĐộng từ cơ bản, có thể dùng không cần on.
selectRộng và hơi chính thức hơn, là chọn mục trong danh sách hoặc tùy chọn.
tapChính xác với thao tác chạm nhẹ trên màn hình cảm ứng.
pressGợi nhấn nút hoặc phím thật với lực vật lý rõ hơn.
click onTự nhiên nhất khi chọn một mục trên màn hình máy tính.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Click on the link in the email.

Hãy nhấp vào liên kết trong email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Click onclick‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • link inlink‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please click on the blue button.

Xin hãy nhấp vào nút màu xanh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • click onclick‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • buttonbuᴅonÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Click on the next slide.

Nhấp sang slide tiếp theo.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

click on the linknhấp vào liên kết
click on the buttonnhấp vào nút
click on the iconnhấp vào biểu tượng
click on the menunhấp vào menu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2