check under

tʃek ˈʌndər
chehk·UHN·der3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kiểm tra bên dưới ...

Cách dùng · Usage

Check under nói khi bảo ai nhìn bên dưới một vật để tìm hoặc kiểm tra: dưới ghế, bàn, giường. Rất đời thường khi mất chìa khóa, dây sạc, thẻ hay đồ nhỏ.

Sắc thái · Nuance

Với “kiểm tra bên dưới”, người Việt có thể hiểu là kiểm tra tình trạng của mặt dưới. Check under chủ yếu là hành động nhìn vào khoảng không phía dưới để tìm đồ, bụi, rò rỉ hoặc dấu hiệu gì đó.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt “bên dưới cái bàn” sau động từ, người học đôi khi bỏ mạo từ: “check under table”. Tiếng Anh cần danh từ đầy đủ: “check under the table” hoặc “check under your desk”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look underTập trung vào hành động nhìn xuống phía dưới một vật.
check underNhấn vào mục đích xác nhận xem bên dưới có gì hoặc có vấn đề không.
search underDùng khi có vật cần tìm rõ ràng và việc tìm kiếm kỹ hơn.
check behindLà kiểm tra phía sau, nên khác hướng với check under.
inspect underTrang trọng và cứng hơn, hợp với bối cảnh kiểm tra kỹ thuật hoặc bảo trì.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Check under the chair for the missing cable.

Hãy kiểm tra dưới ghế xem có sợi cáp bị mất không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Check undercheck‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I checked under the table for my card.

Tôi đã kiểm tra dưới bàn để tìm thẻ của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked underchecked‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email says to check under the desk first.

Email nói rằng hãy kiểm tra dưới bàn làm việc trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check undercheck‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check under the bedxem dưới giường
check under the tablexem dưới bàn
check under the carkiểm tra dưới xe
check under the sinkxem dưới bồn rửa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2