Nghĩa · Meaning
kiểm tra bên dưới ...
Cách dùng · Usage
Check under nói khi bảo ai nhìn bên dưới một vật để tìm hoặc kiểm tra: dưới ghế, bàn, giường. Rất đời thường khi mất chìa khóa, dây sạc, thẻ hay đồ nhỏ.
Sắc thái · Nuance
Với “kiểm tra bên dưới”, người Việt có thể hiểu là kiểm tra tình trạng của mặt dưới. Check under chủ yếu là hành động nhìn vào khoảng không phía dưới để tìm đồ, bụi, rò rỉ hoặc dấu hiệu gì đó.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt “bên dưới cái bàn” sau động từ, người học đôi khi bỏ mạo từ: “check under table”. Tiếng Anh cần danh từ đầy đủ: “check under the table” hoặc “check under your desk”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Check under the chair for the missing cable.”
Hãy kiểm tra dưới ghế xem có sợi cáp bị mất không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Check under→check‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I checked under the table for my card.”
Tôi đã kiểm tra dưới bàn để tìm thẻ của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checked under→checked‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says to check under the desk first.”
Email nói rằng hãy kiểm tra dưới bàn làm việc trước.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check under→check‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →