check out of

tʃek aʊt əv
chehk·owt·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

trả phòng, rời khỏi ~

Cách dùng · Usage

Check out of thường xuất hiện khi bạn chính thức rời khách sạn, ký túc xá hay nơi lưu trú sau khi trả chìa khóa hoặc hoàn tất thủ tục. Ở công việc: check out of a hotel after a conference; học tập: check out of a dorm room; đời thường: check out of an Airbnb. Đừng nhầm với check out là xem thử hay thanh toán ở cửa hàng.

Sắc thái · Nuance

“Trả phòng” đúng với khách sạn, nhưng check out of còn dùng cho bệnh viện, ký túc xá hoặc nơi lưu trú. Nó nhấn mạnh thủ tục rời đi chính thức, không chỉ bước ra khỏi phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “rời khách sạn” không cần giới từ tương đương, người học bỏ of: “I checked out the room.” Đúng là “checked out of the room”; thiếu of biến nghĩa thành xem xét căn phòng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveRời đi nói chung, không cần có thủ tục.
check out ofLàm thủ tục rời khách sạn hoặc kết thúc trạng thái đăng ký.
dischargeCho xuất viện trong ngữ cảnh y tế, trang trọng hơn.
move out ofDọn ra khỏi nhà hoặc văn phòng, hợp với cư trú dài hạn.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I checked out of the guest room after the interview.

Tôi đã trả phòng khách sau buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked outchecked‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • room afterroom‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker checked out of the hotel early.

Người thuyết trình đã trả phòng khách sạn sớm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked outchecked‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hotelhoᴅelÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We must check out of this room by three.

Chúng tôi phải trả phòng này trước ba giờ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check outcheck‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check out of the hoteltrả phòng khách sạn
check out of the roomrời phòng sau thủ tục
check out of the hospitallàm thủ tục xuất viện
check out of your accommodationtrả chỗ ở
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2