check behind

tʃek bɪˈhaɪnd
chehk·bih·HEYEND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

kiểm tra phía sau (cái gì đó)

Cách dùng · Usage

Dùng khi muốn xem phía sau màn hình, cửa, ghế, tủ để tìm đồ, kiểm tra biển báo hoặc chắc không bỏ sót gì. Trong đời thường, câu này nghe rất tự nhiên khi nhắc ai nhìn kỹ một chỗ khuất.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra phía sau” trong tiếng Việt nghe như kiểm tra khu vực chung. Check behind cụ thể hơn: nhìn vào phần sau của vật/người để chắc không có đồ, dây, biển báo; trung tính, rất đời thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt có thể nói “kiểm tra sau cửa”, nên người học bỏ the hoặc dùng after. Sai: Check after the door. Đúng: Check behind the door. Behind là vị trí phía sau, không phải thời gian.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look behindNói nhìn ra phía sau, chưa chắc có mục đích kiểm tra.
check behindDùng khi kiểm tra phía sau một vật để chắc chắn hoặc tìm điều gì.
search behindMạnh hơn, gợi tìm kiếm chủ động người hoặc vật bị mất.
check underKiểm tra phía dưới, nên khác hướng với behind.
inspect behindTrang trọng hơn, hợp với kiểm tra kỹ trong bối cảnh sửa chữa hoặc an toàn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Check behind the screen for the spare cable.

Hãy kiểm tra phía sau màn hình xem có dây cáp dự phòng không.

💡 meeting

I checked behind the door for the room sign.

Tôi đã kiểm tra phía sau cửa để tìm biển tên phòng.

💡 lunch

Check behind your chair for your jacket.

Hãy kiểm tra phía sau ghế của bạn xem có áo khoác không.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check behind the doorxem sau cánh cửa
check behind the couchxem sau ghế sofa
check behind younhìn phía sau bạn
check behind the machinexem sau máy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2