check behind
Nghĩa · Meaning
kiểm tra phía sau (cái gì đó)
Cách dùng · Usage
Dùng khi muốn xem phía sau màn hình, cửa, ghế, tủ để tìm đồ, kiểm tra biển báo hoặc chắc không bỏ sót gì. Trong đời thường, câu này nghe rất tự nhiên khi nhắc ai nhìn kỹ một chỗ khuất.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra phía sau” trong tiếng Việt nghe như kiểm tra khu vực chung. Check behind cụ thể hơn: nhìn vào phần sau của vật/người để chắc không có đồ, dây, biển báo; trung tính, rất đời thường.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt có thể nói “kiểm tra sau cửa”, nên người học bỏ the hoặc dùng after. Sai: Check after the door. Đúng: Check behind the door. Behind là vị trí phía sau, không phải thời gian.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Check behind the screen for the spare cable.”
Hãy kiểm tra phía sau màn hình xem có dây cáp dự phòng không.
“I checked behind the door for the room sign.”
Tôi đã kiểm tra phía sau cửa để tìm biển tên phòng.
“Check behind your chair for your jacket.”
Hãy kiểm tra phía sau ghế của bạn xem có áo khoác không.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →