check around

tʃek əˈraʊnd
chehk·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

kiểm tra xung quanh

Cách dùng · Usage

Check around dùng khi bạn nhìn, hỏi hoặc tìm ở vài chỗ xung quanh để xác nhận có gì không. Ở nơi làm việc, check around for an empty room trước cuộc họp. Khi học ở thư viện, check around for a free desk. Đời thường, check around for your keys near the sofa. Dễ lẫn với check on: check on là xem tình trạng của ai/cái gì, còn check around là tìm hoặc kiểm tra trong khu vực.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra xung quanh” khiến người Việt tưởng chỉ nhìn quanh một chỗ. Check around thường nghĩa là hỏi thử vài người hoặc tìm ở nhiều nơi để biết thông tin, giá, phòng trống; giọng thân mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “tìm phòng trống” trực tiếp, người học hay nói find around an empty room. Sai tự nhiên: Can you find around for a room? Đúng: Can you check around for an empty room?

Phân biệt từ đồng nghĩa

checkChỉ kiểm tra hoặc xác nhận nói chung, đối tượng có thể chỉ là một thứ.
look aroundChủ yếu là nhìn quanh bằng mắt.
ask aroundHỏi nhiều người để thu thập thông tin.
check aroundBao quát hơn, kiểm tra quanh nơi chốn, người hoặc nguồn thông tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you check around for an empty room?

Bạn có thể kiểm tra xung quanh xem có phòng trống không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check aroundcheck‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anfor‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I check around for a free table.

Tôi kiểm tra xung quanh để tìm một chiếc bàn trống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check aroundcheck‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will check around and email you back.

Tôi sẽ kiểm tra xung quanh rồi gửi email lại cho bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check aroundcheck‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and emailand‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check around the housetìm quanh trong nhà
check around for priceshỏi dò giá cả
check around onlinetìm thử trên mạng
check around firsthỏi thử trước đã
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2