check around
Nghĩa · Meaning
kiểm tra xung quanh
Cách dùng · Usage
Check around dùng khi bạn nhìn, hỏi hoặc tìm ở vài chỗ xung quanh để xác nhận có gì không. Ở nơi làm việc, check around for an empty room trước cuộc họp. Khi học ở thư viện, check around for a free desk. Đời thường, check around for your keys near the sofa. Dễ lẫn với check on: check on là xem tình trạng của ai/cái gì, còn check around là tìm hoặc kiểm tra trong khu vực.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra xung quanh” khiến người Việt tưởng chỉ nhìn quanh một chỗ. Check around thường nghĩa là hỏi thử vài người hoặc tìm ở nhiều nơi để biết thông tin, giá, phòng trống; giọng thân mật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “tìm phòng trống” trực tiếp, người học hay nói find around an empty room. Sai tự nhiên: Can you find around for a room? Đúng: Can you check around for an empty room?
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you check around for an empty room?”
Bạn có thể kiểm tra xung quanh xem có phòng trống không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- check around→check‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for an→for‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I check around for a free table.”
Tôi kiểm tra xung quanh để tìm một chiếc bàn trống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- check around→check‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will check around and email you back.”
Tôi sẽ kiểm tra xung quanh rồi gửi email lại cho bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- check around→check‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and email→and‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →