cc on

ˌsiː ˈsiː ɑːn
see·SEE·ahn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thêm ai đó vào mục đồng gửi (CC) của email

Cách dùng · Usage

Cc on dùng trong email công việc khi muốn thêm người theo dõi: nhờ đồng nghiệp cc bạn, đưa quản lý vào thư gửi khách hàng, hoặc thêm kế toán để biết hóa đơn.

Sắc thái · Nuance

“Cc on” không phải “gửi kèm” file hay người nhận chính. Với người Việt, “đồng gửi” dễ gây mơ hồ; tiếng Anh này là thao tác email, thêm ai vào dòng CC để họ thấy bản sao và theo dõi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thêm anh ấy vào CC”, người học hay viết “add him to cc”. Trong email công sở nói “cc him on the email” hoặc “please cc the manager”. Với bản thân: “cc me”, không phải “cc for me”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sendChỉ nói gửi email hay thư nói chung, không nêu người ở dòng tham chiếu.
copy someoneGần với cc on nhưng rộng hơn, cũng có thể là sao chép tài liệu cho ai.
include someoneRộng cho việc thêm người vào cuộc họp, danh sách hoặc trao đổi.
cc onCụ thể là thêm ai đó vào dòng CC của email để họ nhận bản sao hiển thị.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

CC me on the lunch order email.

Hãy thêm tôi vào mục đồng gửi của email đặt bữa trưa.

💡 email

Please cc on the manager when you send the email.

Vui lòng thêm quản lý vào mục đồng gửi khi bạn gửi email.

🤝 interview

CC on HR when you confirm the interview time.

Hãy thêm phòng nhân sự vào mục đồng gửi khi bạn xác nhận giờ phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cc me on the emailcc tôi trong email
cc the managercc quản lý
be cc'd on a messageđược cc trong tin
cc everyone involvedcc mọi người liên quan
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2