Nghĩa · Meaning
thêm ai đó vào mục đồng gửi (CC) của email
Cách dùng · Usage
Cc on dùng trong email công việc khi muốn thêm người theo dõi: nhờ đồng nghiệp cc bạn, đưa quản lý vào thư gửi khách hàng, hoặc thêm kế toán để biết hóa đơn.
Sắc thái · Nuance
“Cc on” không phải “gửi kèm” file hay người nhận chính. Với người Việt, “đồng gửi” dễ gây mơ hồ; tiếng Anh này là thao tác email, thêm ai vào dòng CC để họ thấy bản sao và theo dõi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “thêm anh ấy vào CC”, người học hay viết “add him to cc”. Trong email công sở nói “cc him on the email” hoặc “please cc the manager”. Với bản thân: “cc me”, không phải “cc for me”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“CC me on the lunch order email.”
Hãy thêm tôi vào mục đồng gửi của email đặt bữa trưa.
“Please cc on the manager when you send the email.”
Vui lòng thêm quản lý vào mục đồng gửi khi bạn gửi email.
“CC on HR when you confirm the interview time.”
Hãy thêm phòng nhân sự vào mục đồng gửi khi bạn xác nhận giờ phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →