change the subject
Nghĩa · Meaning
chuyển đề tài, đổi chủ đề
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“At lunch, Anna changed the subject quickly.”
Trong bữa trưa, Anna nhanh chóng đổi chủ đề.
“He changed the subject in the next email.”
Anh ấy đã đổi chủ đề trong email tiếp theo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- subject in→subject‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- next email→next‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do not change the subject during an interview answer.”
Đừng đổi chủ đề khi đang trả lời trong buổi phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- during an→during‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interview answer→interview‿answerNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →