change the subject

tʃeɪndʒ ðə ˈsʌbdʒekt
chaynj·thuh·SUHB·jehkt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

chuyển đề tài, đổi chủ đề

Phân biệt từ đồng nghĩa

switch topicsGần nghĩa, hơi trung tính và hợp trong họp hoặc thảo luận.
change the subjectNhấn mạnh hành động chuyển sang chủ đề khác trong cuộc nói chuyện.
move onGợi kết thúc phần hiện tại và sang bước hoặc chủ đề tiếp theo.
avoid the questionMang sắc thái né tránh, thường có ý phê bình rõ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

At lunch, Anna changed the subject quickly.

Trong bữa trưa, Anna nhanh chóng đổi chủ đề.

💡 email

He changed the subject in the next email.

Anh ấy đã đổi chủ đề trong email tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • subject insubject‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • next emailnext‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Do not change the subject during an interview answer.

Đừng đổi chủ đề khi đang trả lời trong buổi phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • during anduring‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • interview answerinterview‿answerNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

try to change the subjectcố đổi chủ đề
quickly change the subjectnhanh chóng đổi chuyện
change the subject of the conversationđổi chủ đề cuộc trò chuyện
don't change the subjectđừng lảng sang chuyện khác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2