Nghĩa · Meaning
liên hệ lại để xác nhận với ai đó
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng cụm này khi hẹn sẽ hỏi lại sau để xác nhận thông tin: sau bữa trưa hỏi sếp, cuối ngày nhắn khách, hoặc gửi email lại khi có câu trả lời chắc chắn.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “kiểm tra lại với ai”. Check back with nhấn mạnh liên hệ lại sau một thời điểm để xác nhận hoặc báo tin; thân mật trong công việc, email, hỗ trợ khách hàng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “xác nhận lại với tôi”, người học hay dùng confirm back with me. Sai: Confirm back with me after lunch. Đúng: Check back with me after lunch hoặc Confirm with me after lunch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Check back with me after lunch.”
Hãy liên hệ lại với tôi sau bữa trưa.
“I will check back with you by email.”
Tôi sẽ liên hệ lại với bạn qua email.
“The recruiter checked back with me later.”
Nhà tuyển dụng đã liên hệ lại với tôi sau đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- recruiter→recruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →