Nghĩa · Meaning
trần nhà
Cách dùng · Usage
Ceiling là mặt phía trên bên trong một căn phòng, nơi có đèn, quạt hoặc vết nứt. Ở văn phòng: the ceiling light is too bright; khi học kiến trúc: measure the ceiling height; ở nhà: water stains appeared on the ceiling. Dễ nhầm với roof, là mái bên ngoài che cả nhà, và floor, là sàn. Trong kinh tế, ceiling còn là mức trần. Cụm hay gặp: high ceiling, ceiling fan, glass ceiling.
Sắc thái · Nuance
“Ceiling” là mặt trên bên trong phòng, không phải mái nhà bên ngoài. Người Việt thấy “trần” thì đúng, nhưng cần nhớ từ này cũng dùng ẩn dụ cho mức giới hạn tối đa, như giá trần hoặc trần lương.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “trần nhà” và “mái nhà” khá gần trong đời thường, người học có thể nói “the rain hit the ceiling”. Mưa chạm “roof”; “ceiling” là bên trong: “There is a crack in the ceiling.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There's a small crack in the ceiling.”
Có một vết nứt nhỏ trên trần nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There's a→there's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- crack in→crack‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The lamp hangs from the ceiling.”
Chiếc đèn treo trên trần nhà.
“We painted the ceiling white last weekend.”
Chúng tôi đã sơn trần nhà màu trắng cuối tuần trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →