catch the train

kætʃ ðə treɪn
kach·thuh·trayn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bắt kịp tàu

Cách dùng · Usage

Catch the train nghĩa là đến ga kịp giờ để lên chuyến tàu mình cần. Ở công việc, nhân viên rời văn phòng sớm to catch the train; khi học, sinh viên catch the train to campus; đời thường, bạn chạy vì phải catch the last train. Dễ nhầm với take the train: take chỉ phương tiện di chuyển, còn catch nhấn mạnh việc kịp chuyến. Cụm rất thường gặp: catch the morning train.

Sắc thái · Nuance

“Bắt kịp tàu” có thể khiến người Việt nghĩ là chạy đuổi theo tàu. “Catch the train” chỉ là kịp lên tàu trước khi rời ga; rất thông dụng, không nhất thiết có cảnh vội vàng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “đi tàu lúc tám giờ,” người học có thể nói “I go the train at eight.” Thiếu động từ phù hợp: “I catch the train at eight” nếu nhấn mạnh bắt chuyến, hoặc “take the train.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

take the trainNói dùng tàu làm phương tiện, không nhấn vào việc kịp giờ.
get on the trainChỉ hành động bước lên tàu, không nói rõ có kịp chuyến hay không.
catch the trainNhấn vào việc kịp lên chuyến tàu đã định, không bị lỡ.
board the trainTrang trọng hơn, hợp với thông báo hoặc văn cảnh chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 Morning routine

I catch the train at eight every morning.

Tôi bắt chuyến tàu lúc 8 giờ mỗi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • train attrain‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • eight everyeight‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Leaving a party early

I have to go. I need to catch the last train.

Tôi phải đi. Tôi cần bắt chuyến tàu cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Rushing at the station

Hurry, we can still catch the train.

Nhanh lên, chúng ta vẫn kịp bắt tàu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

catch the last trainkịp chuyến tàu cuối
catch an early trainbắt chuyến tàu sớm
rush to catch the trainvội để kịp tàu
miss the trainlỡ chuyến tàu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2