Nghĩa · Meaning
hiểu ra, nắm bắt được
Cách dùng · Usage
Catch on dùng khi ai đó bắt đầu hiểu cách hoạt động của một việc sau khi quan sát, nghe giải thích hoặc thử vài lần. Ở công ty, nhân viên mới catch on với quy trình báo cáo; khi học, bạn catch on sau ví dụ ngữ pháp thứ ba; ở nhà, trẻ con catch on cách mở khóa cửa. Dễ nhầm với understand: understand là hiểu nói chung, còn catch on nhấn mạnh khoảnh khắc “à, ra vậy”. Cụm hay gặp: catch on quickly.
Sắc thái · Nuance
“Hiểu ra” trong tiếng Việt có thể là hiểu sâu ngay lập tức. “Catch on” thường là dần nắm được sau khi nghe, xem hoặc thử vài lần; thân mật hơn “understand” và gợi quá trình nhận ra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nắm bắt ý tưởng” có tân ngữ trực tiếp, người học viết “I caught the idea on.” Cấu trúc đúng là “catch on to the idea” hoặc đơn giản “I caught on after she explained.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I caught on after she explained the menu.”
Tôi hiểu ra sau khi cô ấy giải thích thực đơn.
“He caught on after reading the email twice.”
Anh ấy hiểu ra sau khi đọc email hai lần.
“I caught on to the question quickly.”
Tôi nắm bắt câu hỏi nhanh chóng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- caught on→caught‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →