carry on

ˈkaeri ɑːn
KA·eh·ree·ahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tiếp tục

Sắc thái · Nuance

“Tiếp tục” khiến người Việt dễ chọn “continue” cho mọi tình huống. “Carry on” thân mật hơn, thường nói khi tiếp tục sau gián đoạn hoặc cứ làm như bình thường, đôi khi có sắc thái kiên trì.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt “tiếp tục + động từ,” người học nói “carry on to work.” Với danh từ dùng “with”: “carry on with the work.” Với động từ dùng -ing: “carry on working.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

continueCách nói trung lập và trang trọng hơn cho việc tiếp tục.
keep goingTự nhiên khi khích lệ ai đó đừng dừng lại hoặc tiếp tục vận động.
go onNói việc lời nói hay hành động tiếp diễn, phạm vi rộng hơn carry on.
carry onThân mật hơn, nhấn mạnh tiếp tục dù có khó khăn hoặc bị gián đoạn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's carry on after a short break.

Nghỉ một chút rồi chúng ta tiếp tục nhé.

📊 presentation

She carried on with the presentation after the noise stopped.

Cô ấy tiếp tục bài thuyết trình sau khi tiếng ồn dừng lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • carried oncarried‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Please carry on with your answer.

Vui lòng tiếp tục câu trả lời của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry on with the worktiếp tục công việc
carry on talkingtiếp tục nói chuyện
carry on as usualtiếp tục như thường lệ
carry on after the breaktiếp tục sau giờ nghỉ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2