call up

kɔːl ʌp
kawl·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gọi điện thoại

Cách dùng · Usage

Call up là cách nói đời thường cho việc gọi điện: gọi lễ tân, nhà cung cấp, bạn bè để hỏi nhanh. Ở Mỹ thường nghe trong nói chuyện, còn văn bản trang trọng hay dùng call hơn.

Sắc thái · Nuance

“Gọi điện thoại” dễ khiến người Việt dùng “call up” cho mọi cuộc gọi. Trong tiếng Anh hiện nay, “call someone” thường tự nhiên hơn; “call up” hơi thân mật, cũ hơn, hoặc còn có nghĩa mở dữ liệu, gợi ký ức, gọi lên đội.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gọi điện cho ai”, người học thêm “to”: sai “I called up to the supplier.” Với nghĩa gọi điện, dùng tân ngữ trực tiếp: “I called up the supplier”, hoặc tự nhiên hơn, “I called the supplier.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

callLà cách nói phổ biến nhất cho việc gọi điện, trung tính và dùng rất rộng.
phoneThường gặp trong tiếng Anh Anh, nhấn trực tiếp vào hành động gọi bằng điện thoại.
bring upCó thể là hiện thông tin trên màn hình, nhưng cũng mạnh nghĩa nêu một chủ đề trong trò chuyện.
summonTrang trọng, có sắc thái gọi đến theo quyền lực, khác với nghĩa gọi điện nhẹ của call up.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Call up the front desk if the projector is missing.

Hãy gọi điện cho quầy lễ tân nếu thiếu máy chiếu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Call upcall‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • desk ifdesk‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • projector isprojector‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

I called up the supplier before the meeting.

Tôi đã gọi điện cho nhà cung cấp trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • called upcalled‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She called up the cafe to ask about lunch boxes.

Cô ấy đã gọi điện cho quán cà phê để hỏi về các hộp cơm trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • called upcalled‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ask aboutask‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call up a friendgọi cho bạn
call up the filemở tệp lên
call up memoriesgợi lại ký ức
call someone upgọi điện cho ai
called up to the teamđược gọi lên đội
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2