call someone back

kɔːl ˈsʌmwʌn bæk
kawl·SUHM·wuhn·bak4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gọi lại cho ai đó

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng call someone back khi chưa nghe máy, đang bận, hoặc cần phản hồi sau. Ở công việc: nhà tuyển dụng gọi lại sau buổi phỏng vấn. Ở học tập: giáo viên gọi lại cho phụ huynh. Đời thường: bạn gọi lại khi thấy cuộc gọi nhỡ. Dễ nhầm với call someone, là gọi trực tiếp ngay; call back nhấn mạnh “gọi lại”. Cụm hay gặp: I’ll call you back.

Sắc thái · Nuance

“Gọi lại cho ai đó” ở đây nhấn mạnh người kia đã gọi trước hoặc đang chờ phản hồi. Call someone back là cụm rất đời thường; someone đứng giữa call và back khi là đại từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

return someone's callGọi lại để đáp lời cuộc gọi trước, trang trọng hơn.
phone backGần giống call back, thường nghe tự nhiên trong Anh-Anh.
call againGọi thêm lần nữa, không nhất thiết là đáp lại cuộc gọi của ai.
call someone backGọi lại cho ai đó trong đời sống hoặc công việc hằng ngày.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The recruiter called me back after lunch.

Nhà tuyển dụng đã gọi lại cho tôi sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recruiterrecruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • back afterback‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I'll call the client back after the presentation.

Tôi sẽ gọi lại cho khách hàng sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back afterback‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can you call Nina back after this meeting?

Bạn gọi lại cho Nina sau cuộc họp này được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back afterback‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call me backgọi lại cho tôi
call you back latergọi lại cho bạn sau
return a callgọi lại cuộc gọi
call back in ten minutesgọi lại sau mười phút
missed call backcuộc gọi lại bị lỡ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2