Nghĩa · Meaning
gọi điện lại
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn không bắt máy hoặc cần gọi lại sau: sau cuộc họp, lúc hết bận, hoặc khi tổng đài hứa liên hệ lại. Trong giao tiếp thân mật và công việc đều dùng rất tự nhiên.
Sắc thái · Nuance
“Gọi điện lại” nghe như chỉ bấm số lần nữa, nhưng call back thường là phản hồi một cuộc gọi nhỡ hoặc lời nhắn. Sắc thái trung tính, rất tự nhiên trong công việc và dịch vụ khách hàng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will call back after the meeting.”
Tôi sẽ gọi lại sau cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back after→back‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please email me if I do not call back today.”
Nếu hôm nay tôi không gọi lại thì hãy email cho tôi nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please email→please‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- if I→if‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The company may call back next week.”
Công ty có thể gọi lại vào tuần sau.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →