by myself

baɪ maɪˈsɛlf
beye·meye·SEHLF3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

một mình, tự mình

Cách dùng · Usage

Để nhấn mạnh rằng không có ai đi cùng hoặc giúp đỡ, người nói dùng by myself. "I assembled the desk by myself" cho biết người nói tự lắp bàn, còn "I traveled by myself" có nghĩa là đi một mình. Cụm này thường đứng cuối câu và có thể thể hiện sự tự hào vì độc lập, nhưng đôi khi cũng gợi cảm giác cô đơn hoặc phải xoay xở mà không được hỗ trợ.

Sắc thái · Nuance

“Một mình” có thể chỉ trạng thái cô đơn, nhưng by myself còn nhấn mạnh không có ai giúp. Tùy ngữ cảnh nó trung tính, tự lập, không buồn như alone. “I did it by myself” nghe như tự làm được.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “She did it by myself” không khớp đại từ với chủ ngữ; câu đúng là “She did it by herself”. Tiếng Việt không biến đổi đại từ phản thân theo ngôi nên lỗi này dễ xuất hiện. Cũng không nói “I feel by myself” để diễn tả cô đơn; hãy dùng “I feel alone”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

aloneChỉ trạng thái một mình và đôi khi có thể gợi cảm giác cô đơn.
on my ownRất gần với by myself nhưng nhấn mạnh tự lập và tự chịu trách nhiệm hơn.
by myselfNói làm hoặc ở đâu đó một mình, không có người đi cùng.
myselfĐại từ phản thân, có thể nhấn mạnh tự làm nhưng không luôn nghĩa là một mình.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

“I cooked dinner by myself tonight.”

Tối nay tôi tự mình nấu bữa tối.

💼 work

“I finished the report by myself.”

Tôi tự mình hoàn thành báo cáo.

💡 travel

“I traveled to Japan by myself.”

Tôi đã đi du lịch Nhật Bản một mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do it by myselftự mình làm việc đó
live by myselfsống một mình
go by myselfđi một mình
learn by myselftự học
finish by myselftự hoàn thành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2