Nghĩa · Meaning
một mình, tự mình
Cách dùng · Usage
By myself nhấn mạnh rằng một người làm gì đó không có ai giúp, hoặc ở một mình. Ở công ty: I wrote the proposal by myself. Khi học: she solved the math problems by herself. Đời thường: he ate lunch by himself. Dễ nhầm với alone; alone chỉ trạng thái một mình, còn by myself thường nhấn vào việc tự làm. Cụm hay dùng: do it by myself.
Sắc thái · Nuance
“Một mình” có thể chỉ trạng thái cô đơn, nhưng by myself còn nhấn mạnh không có ai giúp. Tùy ngữ cảnh nó trung tính, tự lập, không buồn như alone. “I did it by myself” nghe như tự làm được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I cooked dinner by myself tonight.”
Tối nay tôi tự mình nấu bữa tối.
“I finished the report by myself.”
Tôi tự mình hoàn thành báo cáo.
“I traveled to Japan by myself.”
Tôi đã đi du lịch Nhật Bản một mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →