Nghĩa · Meaning
một mình, tự mình
Cách dùng · Usage
Để nhấn mạnh rằng không có ai đi cùng hoặc giúp đỡ, người nói dùng by myself. "I assembled the desk by myself" cho biết người nói tự lắp bàn, còn "I traveled by myself" có nghĩa là đi một mình. Cụm này thường đứng cuối câu và có thể thể hiện sự tự hào vì độc lập, nhưng đôi khi cũng gợi cảm giác cô đơn hoặc phải xoay xở mà không được hỗ trợ.
Sắc thái · Nuance
“Một mình” có thể chỉ trạng thái cô đơn, nhưng by myself còn nhấn mạnh không có ai giúp. Tùy ngữ cảnh nó trung tính, tự lập, không buồn như alone. “I did it by myself” nghe như tự làm được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “She did it by myself” không khớp đại từ với chủ ngữ; câu đúng là “She did it by herself”. Tiếng Việt không biến đổi đại từ phản thân theo ngôi nên lỗi này dễ xuất hiện. Cũng không nói “I feel by myself” để diễn tả cô đơn; hãy dùng “I feel alone”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I cooked dinner by myself tonight.”
Tối nay tôi tự mình nấu bữa tối.
“I finished the report by myself.”
Tôi tự mình hoàn thành báo cáo.
“I traveled to Japan by myself.”
Tôi đã đi du lịch Nhật Bản một mình.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →