by myself

baɪ maɪˈsɛlf
beye·meye·SEHLF3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

một mình, tự mình

Cách dùng · Usage

By myself nhấn mạnh rằng một người làm gì đó không có ai giúp, hoặc ở một mình. Ở công ty: I wrote the proposal by myself. Khi học: she solved the math problems by herself. Đời thường: he ate lunch by himself. Dễ nhầm với alone; alone chỉ trạng thái một mình, còn by myself thường nhấn vào việc tự làm. Cụm hay dùng: do it by myself.

Sắc thái · Nuance

“Một mình” có thể chỉ trạng thái cô đơn, nhưng by myself còn nhấn mạnh không có ai giúp. Tùy ngữ cảnh nó trung tính, tự lập, không buồn như alone. “I did it by myself” nghe như tự làm được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

aloneChỉ trạng thái một mình và đôi khi có thể gợi cảm giác cô đơn.
on my ownRất gần với by myself nhưng nhấn mạnh tự lập và tự chịu trách nhiệm hơn.
by myselfNói làm hoặc ở đâu đó một mình, không có người đi cùng.
myselfĐại từ phản thân, có thể nhấn mạnh tự làm nhưng không luôn nghĩa là một mình.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

I cooked dinner by myself tonight.

Tối nay tôi tự mình nấu bữa tối.

💼 work

I finished the report by myself.

Tôi tự mình hoàn thành báo cáo.

💡 travel

I traveled to Japan by myself.

Tôi đã đi du lịch Nhật Bản một mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do it by myselftự mình làm việc đó
live by myselfsống một mình
go by myselfđi một mình
learn by myselftự học
finish by myselftự hoàn thành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2