build on something

bɪld ɑːn ˈsʌmθɪŋ
bihld·ahn·SUHM·thihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phát triển dựa trên nền tảng của việc gì đó

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn phát triển thêm từ điều đã có: kỹ năng cũ, ý tưởng trong bài thuyết trình, kết quả của nhóm. Nhấn mạnh không bắt đầu từ số không mà mở rộng nền sẵn có.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “xây trên” theo nghĩa đặt vật lên nền. Nó nghĩa là dùng ý tưởng, kinh nghiệm, kết quả sẵn có để phát triển tiếp. Sắc thái học thuật, công việc, trình bày khá tự nhiên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dựa trên kinh nghiệm,” người học hay viết “base on my experience” sai chủ ngữ: “I want to build on my experience” hoặc “This idea is based on my experience.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

developNói chung là phát triển điều gì, nhưng không nhất thiết cho biết nền tảng ban đầu là gì.
improveTập trung vào việc làm tốt hơn, với sắc thái đánh giá kết quả rõ hơn điểm xuất phát.
expand onDùng khi nói hoặc viết chi tiết thêm về ý đã nêu, thiên về tăng lượng giải thích.
build on somethingNhấn vào việc dựa trên ý tưởng, kinh nghiệm hoặc nguồn lực sẵn có để đi bước tiếp theo.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I want to build on my customer service skill.

Tôi muốn phát triển thêm kỹ năng chăm sóc khách hàng của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • build onbuild‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide builds on the first idea.

Slide này dựa trên ý tưởng đầu tiên để phát triển.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • builds onbuilds‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • first ideafirst‿ideaNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's build on Hana's suggestion.

Hãy phát triển dựa trên đề xuất của Hana.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build on experiencephát triển từ kinh nghiệm
build on successtiếp đà thành công
build on an ideaphát triển một ý tưởng
build on what you knowdựa vào điều đã biết
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2