build on something
Nghĩa · Meaning
phát triển dựa trên nền tảng của việc gì đó
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn phát triển thêm từ điều đã có: kỹ năng cũ, ý tưởng trong bài thuyết trình, kết quả của nhóm. Nhấn mạnh không bắt đầu từ số không mà mở rộng nền sẵn có.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “xây trên” theo nghĩa đặt vật lên nền. Nó nghĩa là dùng ý tưởng, kinh nghiệm, kết quả sẵn có để phát triển tiếp. Sắc thái học thuật, công việc, trình bày khá tự nhiên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “dựa trên kinh nghiệm,” người học hay viết “base on my experience” sai chủ ngữ: “I want to build on my experience” hoặc “This idea is based on my experience.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I want to build on my customer service skill.”
Tôi muốn phát triển thêm kỹ năng chăm sóc khách hàng của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- build on→build‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This slide builds on the first idea.”
Slide này dựa trên ý tưởng đầu tiên để phát triển.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- builds on→builds‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- first idea→first‿ideaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's build on Hana's suggestion.”
Hãy phát triển dựa trên đề xuất của Hana.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →