bring in for

brɪŋ ɪn fɔːr
brihng·ihn·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mang vào để phục vụ cho (mục đích nào đó)

Cách dùng · Usage

Bring in for nói về việc mang hoặc đưa thứ gì đến để dùng cho một mục đích cụ thể: mẫu cho buổi demo, tài liệu cho cuộc họp, hay ghế thêm cho khách.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “mang vào”. Bring someone in for nhấn mạnh đưa người hoặc vật đến một nơi vì mục đích chính thức: phỏng vấn, xét nghiệm, thẩm vấn, điều trị. Nghe tổ chức và hơi hành chính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bring overHay dùng khi đưa người hoặc vật đến nhà hay nơi gần người nói.
inviteNói mời ai đến, chưa chắc người đó thật sự được đưa tới.
take someone in forNhấn mạnh đưa người đó đi vào nơi nào để làm việc gì.
bring someone in forTự nhiên khi phía tổ chức gọi hoặc đưa ai vào vì một mục đích cụ thể.
call someone inGợi gọi ai đến bằng điện thoại hoặc chỉ thị, không nhấn mạnh tự đưa vào.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Bring in one clean sample cup for the demo, please.

Vui lòng mang vào một chiếc cốc mẫu sạch để trình diễn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Bring inbring‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Sara brought in for the meeting a fresh set of folders.

Sara đã mang vào một bộ thư mục mới cho cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brought inbrought‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • set ofset‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

They brought in for lunch two large trays.

Họ đã mang vào hai chiếc khay lớn cho bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brought inbrought‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring someone in for an interviewmời đến phỏng vấn
bring someone in for testsđưa đến xét nghiệm
bring someone in for questioningđưa đến thẩm vấn
bring a patient in for treatmentđưa bệnh nhân điều trị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2