Nghĩa · Meaning
chen ngang, đột nhập
Cách dùng · Usage
Break in thường được dùng khi ai đó chen ngang lời người khác, hoặc khi kẻ trộm đột nhập vào nơi khóa kín. Trong cuộc họp, đồng nghiệp có thể break in with a question; trong lớp, học sinh ngắt lời giáo viên; đời thường, hàng xóm báo có người cố vào nhà. Dễ nhầm với break into: break into cần tân ngữ như break into a car, còn break in có thể đứng một mình. Cụm hay gặp: break in while someone is speaking.
Sắc thái · Nuance
“Chen ngang” và “đột nhập” là hai nghĩa rất khác của break in. Trong nói chuyện, nó hàm ý cắt lời hơi bất lịch sự; với nơi chốn, nó là vào bằng vũ lực. Cũng có nghĩa làm giày mới mềm ra.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “đột nhập vào phòng” thành “break in a room.” Khi có tân ngữ là nơi bị vào, dùng into: “break into a room.” “Break in” đứng một mình: “Someone tried to break in.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please do not break in while she speaks.”
Vui lòng đừng chen ngang khi cô ấy đang nói.
“Someone tried to break in with a question.”
Có người đã cố chen ngang bằng một câu hỏi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- break in→break‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A thief broke in last night.”
Một tên trộm đã đột nhập vào tối qua.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →