break in

breɪk ɪn
brayk·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chen ngang, đột nhập

Cách dùng · Usage

Break in thường được dùng khi ai đó chen ngang lời người khác, hoặc khi kẻ trộm đột nhập vào nơi khóa kín. Trong cuộc họp, đồng nghiệp có thể break in with a question; trong lớp, học sinh ngắt lời giáo viên; đời thường, hàng xóm báo có người cố vào nhà. Dễ nhầm với break into: break into cần tân ngữ như break into a car, còn break in có thể đứng một mình. Cụm hay gặp: break in while someone is speaking.

Sắc thái · Nuance

“Chen ngang” và “đột nhập” là hai nghĩa rất khác của break in. Trong nói chuyện, nó hàm ý cắt lời hơi bất lịch sự; với nơi chốn, nó là vào bằng vũ lực. Cũng có nghĩa làm giày mới mềm ra.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “đột nhập vào phòng” thành “break in a room.” Khi có tân ngữ là nơi bị vào, dùng into: “break into a room.” “Break in” đứng một mình: “Someone tried to break in.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

interruptNgắt lời hoặc làm gián đoạn, trung tính và trang trọng hơn.
break inChen ngang đột ngột hoặc đột nhập, sắc thái bất ngờ rõ.
break intoCần tân ngữ nơi chốn khi nói đột nhập vào nhà hoặc phòng.
sneak inLẻn vào kín đáo, không gợi phá cửa hay dùng lực.
join inTham gia hoạt động, nghĩa tích cực nên khác với chen ngang.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please do not break in while she speaks.

Vui lòng đừng chen ngang khi cô ấy đang nói.

📊 presentation

Someone tried to break in with a question.

Có người đã cố chen ngang bằng một câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • break inbreak‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

A thief broke in last night.

Một tên trộm đã đột nhập vào tối qua.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

break in during the meetingchen ngang trong cuộc họp
break in with a commentchen vào bằng nhận xét
break into a locked roomđột nhập phòng khóa
break in new shoeslàm mềm giày mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2