box up

bɑːks ʌp
bahks·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đóng vào hộp

Cách dùng · Usage

Box up nói đến việc cho đồ vào hộp để cất, chuyển, giao hoặc mang đi. Ở công ty: box up old files after an audit. Khi học: box up lab materials at the end of class. Đời thường: box up leftovers ở nhà hàng hoặc khi chuyển nhà. Dễ nhầm với pack: pack có thể dùng vali, túi, thùng; box up nhấn mạnh dùng hộp. Cũng khác với wrap, là bọc lại. Cụm tự nhiên: box up the leftovers.

Sắc thái · Nuance

“Đóng vào hộp” dễ bị hiểu là niêm phong hộp, nhưng box up chủ yếu là gom đồ cho vào hộp để cất, chuyển nhà, hoặc mang đi. Cụm này đời thường, nhấn vào hành động đóng gói bằng hộp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đóng hộp đồ ăn,” người học có thể viết “box the lunch” khi muốn nói quán cho đồ mang về. Tự nhiên hơn là “The cafe boxed up my lunch” hoặc “put it in a box.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

packTừ rộng cho đóng gói vào vali, túi hay hộp, không chỉ riêng hộp.
wrapNhấn mạnh việc bọc quanh bằng giấy hay vật liệu gói, không bắt buộc có hộp.
put awayNói cất về chỗ, có thể không liên quan đến đóng hộp hay vận chuyển.
box upDùng khi cho đồ vào hộp để chuyển đi, cất giữ hoặc chuẩn bị xử lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We box up the old papers after the meeting.

Chúng tôi đóng giấy tờ cũ vào hộp sau cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • box upbox‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • papers afterpapers‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe boxes up my lunch.

Quán cà phê đóng bữa trưa của tôi vào hộp.

📊 presentation

They box up the supplies after the event.

Họ đóng các vật dụng vào hộp sau sự kiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • box upbox‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • supplies aftersupplies‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

box up clothesđóng quần áo vào hộp
box up leftoversđóng đồ ăn thừa
box up old booksđóng sách cũ vào hộp
box everything upđóng hết vào hộp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2