Nghĩa · Meaning
hóa đơn, phiếu thu
Cách dùng · Usage
Bill là số tiền phải trả được ghi lại sau khi dùng dịch vụ hoặc mua hàng; người bản ngữ dùng ở nhà hàng, điện nước, điện thoại. Ở công việc: submit a hotel bill after a trip. Khi học: split the bill after a group meal. Đời thường: pay the electricity bill. Dễ nhầm với receipt: receipt là giấy xác nhận đã trả; invoice thường dùng trong kinh doanh. Cụm phổ biến: pay the bill, ask for the bill, utility bill.
Sắc thái · Nuance
“Hóa đơn” làm người Việt nghĩ đến giấy VAT hoặc phiếu thu ở quầy. Bill trong tiếng Anh còn là số tiền phải trả ở nhà hàng, điện, viện phí; trong chính trị lại là dự luật, không liên quan đến receipt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt hỏi “xin hóa đơn” sau khi trả, người học dễ nói “Can I have the receipt?” ở nhà hàng khi muốn biết số tiền. Trước khi trả, nói “Could we have the bill, please?”; receipt là biên lai sau đó.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could we have the bill, please?”
Cho chúng tôi hóa đơn được không?
“The electricity bill was higher this month.”
Hóa đơn tiền điện tháng này cao hơn.
“Let's split the bill between us.”
Hãy chia đôi hóa đơn giữa chúng ta nào.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →