believe

bɪˈliːv
bih·LEEV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tin

Cách dùng · Usage

Believe diễn tả việc bạn cho điều gì là thật, đúng, hoặc có khả năng xảy ra, dựa trên cảm nhận hay thông tin. Ở công ty, I believe the report is accurate; khi học, believe a theory after evidence; đời thường, I can’t believe the price. Dễ nhầm với trust: trust là tin cậy người hay hệ thống. Cụm quen thuộc: believe in yourself.

Sắc thái · Nuance

“Believe” không chỉ là “tin” theo nghĩa tin tưởng ai đó. Nó còn dùng khi nghĩ điều gì là thật hoặc bày tỏ ý kiến nhẹ: “I believe...” lịch sự hơn “I think” trong vài ngữ cảnh trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “tin” cho cả người và khả năng, người học lẫn “believe you” với “believe in you”. “I believe you” là tin lời bạn; “I believe in you” là tin bạn làm được.

Phân biệt từ đồng nghĩa

thinkChỉ ý kiến hoặc phán đoán cá nhân, dùng rất rộng trong hội thoại.
believeCó sắc thái tin tưởng hoặc chắc chắn hơn think, như chấp nhận lời nói là thật.
trustTập trung vào niềm tin rằng người hay hệ thống sẽ không làm mình thất vọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 daily

I can't believe how fast the kids are growing.

Tôi không thể tin bọn trẻ lớn nhanh đến vậy.

💡 feelings

I believe you'll feel better soon.

Tôi tin bạn sẽ sớm cảm thấy khá hơn.

👨‍👩‍👧 family

Do you believe her story about the accident?

Bạn có tin câu chuyện của cô ấy về vụ tai nạn không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

believe someonetin lời ai
believe in yourselftin vào bản thân
strongly believetin chắc rằng
hard to believekhó mà tin
make someone believekhiến ai tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2