Nghĩa · Meaning
tin
Cách dùng · Usage
Believe diễn tả việc bạn cho điều gì là thật, đúng, hoặc có khả năng xảy ra, dựa trên cảm nhận hay thông tin. Ở công ty, I believe the report is accurate; khi học, believe a theory after evidence; đời thường, I can’t believe the price. Dễ nhầm với trust: trust là tin cậy người hay hệ thống. Cụm quen thuộc: believe in yourself.
Sắc thái · Nuance
“Believe” không chỉ là “tin” theo nghĩa tin tưởng ai đó. Nó còn dùng khi nghĩ điều gì là thật hoặc bày tỏ ý kiến nhẹ: “I believe...” lịch sự hơn “I think” trong vài ngữ cảnh trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “tin” cho cả người và khả năng, người học lẫn “believe you” với “believe in you”. “I believe you” là tin lời bạn; “I believe in you” là tin bạn làm được.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I can't believe how fast the kids are growing.”
Tôi không thể tin bọn trẻ lớn nhanh đến vậy.
“I believe you'll feel better soon.”
Tôi tin bạn sẽ sớm cảm thấy khá hơn.
“Do you believe her story about the accident?”
Bạn có tin câu chuyện của cô ấy về vụ tai nạn không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →