Nghĩa · Meaning
giỏ, rổ
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng basket khi nói về vật đựng mở miệng, thường có quai hoặc thành cao để gom đồ. Ở chỗ làm: a gift basket cho khách hàng. Khi học: đựng flashcards trong a small basket. Đời thường: laundry basket hay picnic basket. Dễ nhầm với box: box có nắp/cứng hơn; bag mềm và mang trên vai. Cụm hay gặp: fruit basket.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “giỏ/rổ” dễ khiến người Việt nghĩ đến rổ nhựa trong bếp hoặc cái giỏ nào cũng được. “Basket” thường là đồ đựng có miệng mở, dùng để mang, gom hoặc trưng bày, nghe trung tính và đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Put the apples in the basket, please.”
Hãy cho táo vào giỏ.
“The laundry basket is full again.”
Giỏ đồ giặt lại đầy rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- basket is→basket‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- full again→full‿againNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She filled her basket with fresh vegetables.”
Cô ấy đã chất đầy giỏ của mình bằng rau tươi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- vegetables→vegeᴅablesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →