Nghĩa · Meaning
tuyệt vời, hết sảy
Cách dùng · Usage
Awesome thường bật ra khi người bản ngữ thấy điều gì rất hay, ấn tượng hoặc đáng mừng, nhất là trong nói chuyện thân mật. Ở công việc, đồng nghiệp khen một bản demo awesome; khi học, bạn nói bài thuyết trình của nhóm awesome; đời thường, một buổi hòa nhạc awesome. Đừng dùng như good trong mọi câu: awesome mạnh và cảm xúc hơn. Cụm tự nhiên: That’s awesome! hoặc an awesome job.
Sắc thái · Nuance
“Tuyệt vời” dịch được ý chính, nhưng “awesome” rất khẩu ngữ và thân mật, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Nó có thể khen thật mạnh hoặc chỉ phản ứng vui như “hay quá!”, không trang trọng như “excellent.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “very awesome” vì quen thêm “rất” trước tính từ. “Awesome” đã mạnh sẵn; tự nhiên hơn là “That was awesome” hoặc “really awesome.” Trong văn trang trọng, chọn “excellent” hay “impressive.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That movie was awesome!”
Bộ phim đó tuyệt vời lắm!
“You finished it already? Awesome!”
Bạn làm xong rồi à? Tuyệt vời!
“The view from the top was awesome.”
Cảnh nhìn từ trên đỉnh thật tuyệt vời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- was awesome→was‿awesomeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →