ask out

aesk aʊt
a·ehsk·owt3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mời ai đó đi chơi, đi hẹn hò hoặc đi ăn

Cách dùng · Usage

Nói khi mời ai đi chơi theo hướng hẹn hò hoặc thân mật: rủ đi cà phê, ăn trưa, xem phim. Nếu chỉ mời bạn bè bình thường, người bản ngữ có thể dùng invite.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “mời đi chơi” dễ khiến người Việt hiểu như rủ bạn bè đi đâu đó bình thường. Ask out thường có sắc thái hẹn hò, lãng mạn; nếu chỉ rủ ăn trưa công việc, nên nói invite or ask someone to lunch.

Phân biệt từ đồng nghĩa

inviteMời ai đó đến tiệc, sự kiện, họp hay bữa ăn, sắc thái rộng và trung lập.
ask outThường tạo ngữ cảnh hẹn hò vì nhấn mạnh việc mời đi chơi riêng.
ask overLà mời ai đó đến nhà mình, hướng di chuyển là vào trong chứ không ra ngoài.
take outNói việc đưa ai đó đi ăn hay đi chơi, không tập trung vào lúc ngỏ lời.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Sam asked Mia out after the team meeting.

Sam đã rủ Mia đi hẹn hò sau cuộc họp nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Sam askedsam‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out afterout‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He asked her out for lunch on Friday.

Anh ấy đã mời cô ấy đi ăn trưa vào thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch onlunch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will not ask out a coworker by email.

Tôi sẽ không rủ đồng nghiệp đi hẹn hò qua email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not asknot‿askNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • out aout‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ask her out for coffeerủ cô ấy đi cà phê
finally ask him outcuối cùng rủ anh ấy
ask someone out to dinnermời ai đi ăn tối
be afraid to ask her outngại rủ cô ấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2