Nghĩa · Meaning
mời ai đó đi chơi, đi hẹn hò hoặc đi ăn
Cách dùng · Usage
Nói khi mời ai đi chơi theo hướng hẹn hò hoặc thân mật: rủ đi cà phê, ăn trưa, xem phim. Nếu chỉ mời bạn bè bình thường, người bản ngữ có thể dùng invite.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “mời đi chơi” dễ khiến người Việt hiểu như rủ bạn bè đi đâu đó bình thường. Ask out thường có sắc thái hẹn hò, lãng mạn; nếu chỉ rủ ăn trưa công việc, nên nói invite or ask someone to lunch.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sam asked Mia out after the team meeting.”
Sam đã rủ Mia đi hẹn hò sau cuộc họp nhóm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Sam asked→sam‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out after→out‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He asked her out for lunch on Friday.”
Anh ấy đã mời cô ấy đi ăn trưa vào thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch on→lunch‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I will not ask out a coworker by email.”
Tôi sẽ không rủ đồng nghiệp đi hẹn hò qua email.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- not ask→not‿askNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- out a→out‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →