Nghĩa · Meaning
ở nhà
Cách dùng · Usage
At home chỉ vị trí hoặc hoạt động diễn ra trong nhà mình, không nhất thiết là đang nghỉ ngơi. Ở công việc: work at home on Fridays. Khi học: review vocabulary at home sau giờ học. Đời thường: stay at home because it rains. Dễ nhầm với home: go home nói hướng di chuyển, còn at home nói nơi chốn. Cụm tự nhiên: feel at home cũng có nghĩa là thấy thoải mái như ở nhà.
Sắc thái · Nuance
“Ở nhà” khớp khá gần, nhưng at home nhấn vị trí tại nơi mình sống, không phải sự sở hữu. Nó cũng có nghĩa bóng “thoải mái, tự nhiên” trong feel at home, không nhất thiết là đang ở nhà thật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “về nhà/ở nhà” linh hoạt, người học hay nói “I am home now” khi muốn nói đang ở nhà cũng được, nhưng sau stay/work thường cần at: “I stayed at home,” “I work at home.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I stayed at home all day.”
Tôi ở nhà cả ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stayed at→stayed‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- home all→home‿allNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I work at home on Fridays.”
Tôi làm việc ở nhà vào thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- work at→work‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- home on→home‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I left my charger at home.”
Tôi để quên bộ sạc ở nhà.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →