ask for something

æsk fər ˈsʌmθɪŋ
ask·fer·SUHM·thihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

yêu cầu, xin điều gì đó

Cách dùng · Usage

Ask for something nghĩa là nói rõ bạn muốn nhận một vật, dịch vụ, sự giúp đỡ hoặc thêm thời gian. Ở công ty, ask for a raise; ở trường, ask for feedback on an essay; đời thường, ask for directions on the street. Dễ nhầm với ask about: ask about là hỏi thông tin về thứ gì, còn ask for là yêu cầu được nhận. Cụm tự nhiên: ask for help.

Sắc thái · Nuance

“Xin điều gì đó” trong tiếng Việt có thể gợi cảm giác nhún nhường. Ask for something trong tiếng Anh chỉ là nêu rõ thứ mình muốn nhận; dùng được ở quán ăn, dịch vụ, lớp học, email.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Khi gọi đồ, người Việt dễ nói “I asked a water” vì tiếng Việt nói “xin nước”. Ask cần for trước vật được xin: sai “I asked a glass of water”; đúng “I asked for a glass of water.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

requestYêu cầu lịch sự hoặc chính thức trong văn bản và công việc.
demandĐòi hỏi mạnh, thường có áp lực hoặc thái độ bức xúc.
orderGọi món hoặc đặt mua hàng, rõ sắc thái giao dịch.
ask forXin hoặc yêu cầu điều gì đó trong cách nói hằng ngày.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I asked for a glass of water.

Tôi đã xin một ly nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • glass ofglass‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker asked for five more minutes.

Diễn giả xin thêm năm phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker askedspeaker‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can we ask for a bigger room?

Chúng ta có thể xin một phòng lớn hơn không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ask for helpxin giúp đỡ
ask for directionshỏi đường
ask for permissionxin phép
ask for a refundyêu cầu hoàn tiền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2