around the clock
Nghĩa · Meaning
suốt ngày đêm, 24/24
Cách dùng · Usage
Nói về việc diễn ra liên tục 24 giờ: cửa hàng mở cả ngày, bác sĩ trực suốt đêm, đội kỹ thuật xử lý sự cố không ngừng. Dùng để nhấn mạnh không có thời gian nghỉ.
Sắc thái · Nuance
Cụm '24/24' trong tiếng Việt nghe đời thường, nhưng around the clock nhấn mạnh liên tục không ngừng, thường cho dịch vụ, chăm sóc, làm việc khẩn cấp. Nó hơi trang trọng hơn 'all day' và mạnh hơn 'always'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This store is open around the clock.”
Cửa hàng này mở cửa suốt ngày đêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- store is→store‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- open around→open‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Nurses work around the clock.”
Các y tá làm việc suốt ngày đêm.
“You can call us around the clock.”
Bạn có thể gọi cho chúng tôi bất cứ lúc nào, 24/24.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- call us→call‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →