apartment

əˈpɑːrtmənt
uh·PAHRT·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

căn hộ

Cách dùng · Usage

Người Mỹ dùng khi nói nơi ở trong một tòa nhà nhiều căn: thuê nhà, hỏi địa chỉ, mô tả tầng, phòng, hàng xóm. Không dùng cho nhà riêng có sân như house.

Sắc thái · Nuance

“Apartment” là căn hộ để ở trong một tòa nhà, không phải cả “chung cư” theo nghĩa toàn bộ khu nhà. Khi nói nơi ở của một gia đình, dùng “apartment”; tòa nhà là “apartment building”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “chung cư” có thể chỉ cả tòa nhà, người Việt nói “I live in an apartment with 20 floors”. Đúng là “I live in an apartment building with 20 floors” hoặc “My apartment is on the 20th floor”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

flatTrong tiếng Anh Anh, gần như cùng nghĩa với apartment.
condoThường là căn hộ chung cư thuộc sở hữu cá nhân, viết tắt của condominium.
unitTrung tính, chỉ một không gian riêng trong tòa nhà, hay gặp trong hợp đồng nhà đất.
houseLà nhà riêng độc lập, khác với apartment về kiểu nhà và cách sống.
apartmentLà cách nói cơ bản trong tiếng Anh Mỹ cho căn hộ trong nhà chung cư.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

They live in a small apartment near the park.

Họ sống trong một căn hộ nhỏ gần công viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • live inlive‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • small apartmentsmall‿apartmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Our apartment is on the third floor.

Căn hộ của chúng tôi ở tầng ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Our apartmentour‿apartmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • is onis‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

We're looking for a bigger apartment for our family.

Chúng tôi đang tìm một căn hộ lớn hơn cho gia đình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bigger apartmentbigger‿apartmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for ourfor‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

rent an apartmentthuê căn hộ
apartment buildingtòa nhà căn hộ
apartment numbersố căn hộ
studio apartmentcăn hộ studio
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2