ahead of time

əˈhɛd əv taɪm
uh·HEHD·uhv·teyem4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

trước thời hạn, sớm hơn dự định

Cách dùng · Usage

Ahead of time nhấn mạnh việc làm xong hoặc chuẩn bị sớm hơn mốc dự kiến, nhất là để tránh rủi ro. Ở công việc, gửi báo cáo trước hạn; khi học, hoàn thành bài tập trước ngày nộp; đời thường, đặt bàn nhà hàng trước. Dễ lẫn với in advance: in advance thường nói về chuẩn bị trước, còn ahead of time hay so với thời hạn. Cụm hay gặp: book ahead of time.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “trước thời hạn” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ dùng cho deadline công việc. Ahead of time rộng hơn: làm, đặt, chuẩn bị sớm để khỏi bị trễ; giọng tự nhiên, trung tính, thường dùng trong lời khuyên.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “I finished homework before time” vì dịch từng chữ “trước thời gian”. Cụm đúng là “ahead of time” hoặc “early”: “I finished my homework ahead of time.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

in advanceGần nghĩa nhưng trang trọng hơn, hay dùng với đặt trước, trả trước hoặc báo trước.
beforehandLà trạng từ nghĩa là trước khi việc nào đó xảy ra, hợp với lời hướng dẫn.
earlyRất rộng, dùng cho đến sớm, dậy sớm hoặc rời đi sớm.
ahead of scheduleNói tiến độ nhanh hơn kế hoạch, hợp với dự án, công trình hoặc lịch trình.

Câu ví dụ · Examples

💡 Planning a dinner reservation

Book the table ahead of time.

Hãy đặt bàn trước nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • table aheadtable‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Finishing homework early

I finished my homework ahead of time.

Tôi đã làm xong bài tập trước thời hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • homework aheadhomework‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Getting ready for a trip

Pack your bags ahead of time.

Hãy chuẩn bị hành lý trước nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bags aheadbags‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

prepare ahead of timechuẩn bị từ trước
book ahead of timeđặt trước sớm
arrive ahead of timeđến sớm hơn giờ
plan ahead of timelên kế hoạch trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2