ahead of time
Nghĩa · Meaning
trước thời hạn, sớm hơn dự định
Cách dùng · Usage
Ahead of time nhấn mạnh việc làm xong hoặc chuẩn bị sớm hơn mốc dự kiến, nhất là để tránh rủi ro. Ở công việc, gửi báo cáo trước hạn; khi học, hoàn thành bài tập trước ngày nộp; đời thường, đặt bàn nhà hàng trước. Dễ lẫn với in advance: in advance thường nói về chuẩn bị trước, còn ahead of time hay so với thời hạn. Cụm hay gặp: book ahead of time.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “trước thời hạn” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ dùng cho deadline công việc. Ahead of time rộng hơn: làm, đặt, chuẩn bị sớm để khỏi bị trễ; giọng tự nhiên, trung tính, thường dùng trong lời khuyên.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “I finished homework before time” vì dịch từng chữ “trước thời gian”. Cụm đúng là “ahead of time” hoặc “early”: “I finished my homework ahead of time.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Book the table ahead of time.”
Hãy đặt bàn trước nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- table ahead→table‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I finished my homework ahead of time.”
Tôi đã làm xong bài tập trước thời hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- homework ahead→homework‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Pack your bags ahead of time.”
Hãy chuẩn bị hành lý trước nhé.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bags ahead→bags‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →