Nghĩa · Meaning
chuyện dễ như ăn kẹo, rất dễ
Cách dùng · Usage
A piece of cake là cách nói thân mật khi việc gì đó dễ hơn mong đợi, không cần nhiều công sức. Ở công việc, gửi báo cáo theo mẫu là a piece of cake; khi học, bài ôn quen thuộc cũng vậy; đời thường, lắp kệ đơn giản có thể nói thế. Đừng nhầm với easy: easy trung tính, còn a piece of cake có sắc thái tự tin, hơi vui. Cụm thường gặp: It was a piece of cake.
Sắc thái · Nuance
“Dễ như ăn kẹo” gần nghĩa, nhưng a piece of cake rất đời thường và hơi vui miệng, dùng sau khi việc gì hóa ra dễ. Không dùng trong văn phong học thuật, và không có nghĩa là một phần bánh thật trong thành ngữ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi dịch từng chữ thành “easy like eating candy” hoặc nói “It is very easy cake.” Tiếng Anh dùng nguyên cụm cố định: “The test was a piece of cake,” không đổi cake thành candy.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Once you practice a bit, this math is a piece of cake.”
Luyện một chút thôi là môn toán này dễ như ăn kẹo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- practice a→practice‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- math is→math‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- piece of→piece‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Setting up the printer was a piece of cake.”
Cài đặt máy in dễ như ăn kẹo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Setting→SeᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- piece of→piece‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't stress about the drive — it's a piece of cake.”
Đừng lo chuyện lái xe — dễ ẹc mà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stress about→stress‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- drive it's→drive‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- piece of→piece‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →