Nghĩa · Meaning
chuyện đáng tiếc, điều thất vọng
Cách dùng · Usage
Cách nói thân mật khi có chuyện làm thất vọng: lỡ buổi hẹn, trời mưa hỏng chuyến đi, vé bán hết. Không quá nặng nề; dùng để chia sẻ sự tiếc nhẹ.
Sắc thái · Nuance
“Chuyện đáng tiếc” có thể nghe trang trọng hoặc trung tính, còn a bummer là cách nói thân mật về việc làm mình cụt hứng, thất vọng nhẹ đến vừa. Không dùng cho bi kịch lớn hay văn bản trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do quen nói “thật tiếc” cho nhiều mức độ, người Việt có thể dùng “a bummer” trong câu nghiêm trọng như “His death was a bummer.” Câu đó thiếu tôn trọng; nói “It was tragic” hoặc “very sad.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You can't come? That's a bummer.”
Bạn không đến được à? Tiếc thật.
“The rain ruined our trip — such a bummer.”
Trời mưa làm hỏng chuyến đi — tiếc ghê.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ruined our→ruined‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- such a→such‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The project got canceled. What a bummer.”
Dự án bị hủy rồi. Thất vọng ghê.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →