a bummer

ə ˈbʌmər
uh·BUH·mer3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chuyện đáng tiếc, điều thất vọng

Cách dùng · Usage

Cách nói thân mật khi có chuyện làm thất vọng: lỡ buổi hẹn, trời mưa hỏng chuyến đi, vé bán hết. Không quá nặng nề; dùng để chia sẻ sự tiếc nhẹ.

Sắc thái · Nuance

“Chuyện đáng tiếc” có thể nghe trang trọng hoặc trung tính, còn a bummer là cách nói thân mật về việc làm mình cụt hứng, thất vọng nhẹ đến vừa. Không dùng cho bi kịch lớn hay văn bản trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do quen nói “thật tiếc” cho nhiều mức độ, người Việt có thể dùng “a bummer” trong câu nghiêm trọng như “His death was a bummer.” Câu đó thiếu tôn trọng; nói “It was tragic” hoặc “very sad.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

disappointingRộng và trung lập hơn khi phim, kết quả hoặc dịch vụ không như mong đợi.
unfortunateTrang trọng và điềm tĩnh, hợp với email công việc hoặc lời xin lỗi.
a bummerRất hội thoại và nhẹ, hợp để đồng cảm với tin xấu không quá nghiêm trọng.
annoyingHợp hơn khi tình huống khiến người ta bực mình.
frustratingDùng khi tình huống gây ức chế vì cản trở hoặc không tiến triển.
sadTrực tiếp hơn cho một chuyện buồn đơn thuần.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

You can't come? That's a bummer.

Bạn không đến được à? Tiếc thật.

💡 travel

The rain ruined our trip — such a bummer.

Trời mưa làm hỏng chuyến đi — tiếc ghê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ruined ourruined‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • such asuch‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The project got canceled. What a bummer.

Dự án bị hủy rồi. Thất vọng ghê.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

That's a bummertiếc thật đấy
a real bummermột chuyện rất chán
what a bummerchán quá đi
kind of a bummerhơi đáng tiếc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2