across the street
Nghĩa · Meaning
bên kia đường
Cách dùng · Usage
Nói across the street khi địa điểm nằm ngay bên kia con đường: tiệm thuốc đối diện, quán cà phê bên kia, xe đậu phía đối diện. Tự nhiên trong chỉ đường hằng ngày.
Sắc thái · Nuance
“Bên kia đường” nghe rất sát, nhưng across the street thường chỉ ngay phía đối diện qua một con đường, không phải “ở khu bên kia” xa hơn. Cụm này tự nhiên, đời thường, dùng để chỉ vị trí tương đối.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đối diện quán” hoặc “bên kia đường quán”, người học hay bỏ from: “The bank is across the street the cafe.” Đúng là “across the street from the cafe.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The pharmacy is across the street.”
Hiệu thuốc ở bên kia đường.
“I'm at the café across the street.”
Mình đang ở quán cà phê bên kia đường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- I'm at→i'm‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- caf across→caf‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The bus stop is just across the street.”
Trạm xe buýt ngay bên kia đường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- stop is→stop‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- just across→just‿acrossNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →