allow

əˈlaʊ
uh·LOW2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cho phép

Cách dùng · Usage

“Allow” được dùng khi một người, luật lệ hoặc hệ thống cho ai quyền làm gì. Ở nơi làm việc, chính sách allow employees to work remotely; ở lớp, giáo viên may not allow phones; trong đời sống, vé có thể allow one guest. Dễ lẫn với “let”: “let” thân mật hơn, còn “allow” hợp với quy định và văn viết. Cấu trúc rất phổ biến: allow someone to do something.

Sắc thái · Nuance

“Cho phép” dễ làm người Việt dùng allow như “cho” trong mọi tình huống. Allow hơi chính thức hơn let, thường nói về quy định, quyền hạn, hoặc cha mẹ; trong nói chuyện thân mật, let tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cho tôi đi”, người học hay bỏ to: “My parents allow me stay up late.” Sau allow + người phải có to: “My parents allow me to stay up late.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

letThân mật và tự nhiên trong lời nói hằng ngày, như để ai làm gì.
permitTrang trọng hơn allow, hợp với luật, giấy phép và quy định.
enableNói về việc điều kiện hoặc công nghệ làm điều gì trở nên khả thi.
allowDùng được cho sự cho phép của người và khả năng theo quy tắc, nhưng hơi cứng khi nói với bạn bè.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

My parents allow me to stay up late on weekends.

Bố mẹ cho phép tôi thức khuya vào cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • parents allowparents‿allowNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

They don't allow dogs in the restaurant.

Họ không cho phép mang chó vào nhà hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • don't allowdon't‿allowNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • dogs indogs‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

We don't allow shoes inside the house.

Chúng tôi không cho phép mang giày vào trong nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • don't allowdon't‿allowNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • shoes insideshoes‿insideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

allow someone tocho ai được làm
be allowed tođược phép làm
allow accesscho phép truy cập
allow enough timechừa đủ thời gian
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2