arrive

əˈraɪv
uh·REYEV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đến, tới nơi

Cách dùng · Usage

“Arrive” được chọn khi muốn nói ai đó hoặc thứ gì đó đã tới điểm đến, thường nhấn mạnh thời điểm đến. Ở công ty: “arrive on time for the meeting”. Khi học: sinh viên arrive at school before the exam. Đời thường: chuyến bay arrive at noon. Dễ nhầm với “come”: come nhấn hướng về người nói; arrive nhấn việc tới nơi. Với địa điểm cụ thể dùng “arrive at” cho nơi nhỏ và “arrive in” cho thành phố, quốc gia.

Sắc thái · Nuance

Từ 'đến' dễ làm người Việt dùng arrive như go/come. Arrive tập trung vào khoảnh khắc tới nơi, không phải hành trình; trung tính, hơi chính xác hơn 'get there', dùng nhiều với giờ và địa điểm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không đổi giới từ theo loại nơi, người học viết 'arrive to the airport.' Correct is 'arrive at the airport' for points and 'arrive in the city/country' for larger areas.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get toTự nhiên trong hội thoại khi nói đến được một nơi nào đó.
reachNói đến việc chạm tới điểm đến hoặc mục tiêu, như đỉnh núi, kết luận hay con số.
comeQuan trọng ở hướng đi về phía người nói hoặc nơi người nói đang ở.
arriveTập trung vào sự kiện đến nơi, hợp với lịch trình, sân bay và thông báo giao hàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

We will arrive at the airport at noon.

Chúng tôi sẽ đến sân bay vào buổi trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will arrivewill‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • airport atairport‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Please arrive on time for the meeting.

Xin hãy đến đúng giờ cho cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please arriveplease‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 free time

The guests arrived just before dinner.

Khách đã đến ngay trước bữa tối.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

arrive at the airportđến sân bay
arrive in the cityđến thành phố
arrive on timeđến đúng giờ
arrive lateđến muộn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2