Nghĩa · Meaning
hỏi thăm khắp nơi, hỏi nhiều người
Cách dùng · Usage
Ask around diễn tả việc hỏi nhiều người khác nhau để lấy thông tin, gợi ý hoặc xác nhận. Ở công ty: ask around xem ai rảnh họp. Khi học: ask around để tìm sách cũ. Đời thường: ask around về quán ăn gần nhà. Dễ nhầm với ask; ask có thể hỏi một người, còn ask around nhấn mạnh hỏi nhiều nguồn. Cụm tự nhiên: I’ll ask around and let you know.
Sắc thái · Nuance
“Hỏi thăm khắp nơi” có thể nghe như hỏi xã giao, nhưng ask around nghĩa là hỏi nhiều người để tìm thông tin, lời khuyên hoặc cơ hội. Giọng nói đời thường, chủ động, không trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch từng chữ thành “ask many people around” vì muốn nói “hỏi nhiều người xung quanh”. Cụm đúng là ask around: sai “I will ask many people around”; đúng “I’ll ask around.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will ask around before the meeting.”
Tôi sẽ hỏi thăm mọi người trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will ask→will‿askNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Ask around about the lunch place.”
Hãy hỏi thăm về chỗ ăn trưa.
“I asked around and found one seat.”
Tôi đã hỏi thăm và tìm được một chỗ ngồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- asked around→asked‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- found one→found‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →