ask around

æsk əˈraʊnd
ask·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hỏi thăm khắp nơi, hỏi nhiều người

Cách dùng · Usage

Ask around diễn tả việc hỏi nhiều người khác nhau để lấy thông tin, gợi ý hoặc xác nhận. Ở công ty: ask around xem ai rảnh họp. Khi học: ask around để tìm sách cũ. Đời thường: ask around về quán ăn gần nhà. Dễ nhầm với ask; ask có thể hỏi một người, còn ask around nhấn mạnh hỏi nhiều nguồn. Cụm tự nhiên: I’ll ask around and let you know.

Sắc thái · Nuance

“Hỏi thăm khắp nơi” có thể nghe như hỏi xã giao, nhưng ask around nghĩa là hỏi nhiều người để tìm thông tin, lời khuyên hoặc cơ hội. Giọng nói đời thường, chủ động, không trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch từng chữ thành “ask many people around” vì muốn nói “hỏi nhiều người xung quanh”. Cụm đúng là ask around: sai “I will ask many people around”; đúng “I’ll ask around.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

askChỉ hỏi một người hoặc đặt câu hỏi nói chung.
ask aroundChỉ hỏi nhiều người để dò tin, xin gợi ý hoặc tìm thông tin.
inquireTrang trọng hơn, hợp hỏi cơ quan, trường học hoặc tổ chức.
investigateNhấn vào điều tra bằng dữ liệu, ghi chép hoặc bằng chứng, nặng hơn hỏi thăm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will ask around before the meeting.

Tôi sẽ hỏi thăm mọi người trước cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will askwill‿askNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Ask around about the lunch place.

Hãy hỏi thăm về chỗ ăn trưa.

💡 email

I asked around and found one seat.

Tôi đã hỏi thăm và tìm được một chỗ ngồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • asked aroundasked‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • found onefound‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ask around about the openinghỏi nhiều người về vị trí
ask around at workhỏi mọi người ở chỗ làm
ask around for recommendationshỏi xin gợi ý
ask around and get back to youhỏi rồi báo lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2