Nghĩa · Meaning
xin lỗi
Cách dùng · Usage
Apologize được dùng khi bạn nhận trách nhiệm hoặc tỏ ý tiếc vì đã gây phiền, sai sót hay hiểu lầm. Ở nơi làm việc, bạn apologize for the late reply; khi học, apologize to a teacher vì nộp bài muộn; đời thường, apologize to a friend vì đến trễ. Dễ nhầm với excuse me: excuse me dùng để gây chú ý hoặc đi ngang qua, còn apologize là lời xin lỗi thật. Cụm chuẩn: apologize for the inconvenience.
Sắc thái · Nuance
“Apologize” trang trọng hơn “say sorry” và thường dùng khi nhận lỗi hoặc thể hiện phép lịch sự trong email, dịch vụ, công việc. Nó không tự mang tân ngữ trực tiếp là người; cần “to someone”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “xin lỗi ai”, người học viết “I apologize you”. Tiếng Anh cần giới từ: “I apologize to you” hoặc tự nhiên hơn “I’m sorry.” Với lý do, dùng “apologize for the mistake”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I apologize for the late reply.”
Tôi xin lỗi vì đã trả lời muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The airline apologized for the delay.”
Hãng hàng không đã xin lỗi vì sự chậm trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- airline apologized→airline‿apologizedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He apologized for being late to the game.”
Anh ấy đã xin lỗi vì đến trận đấu muộn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →