apologize

əˈpɑləˌdʒaɪz
uh·PAH·luh·jeyez4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

xin lỗi

Cách dùng · Usage

Apologize được dùng khi bạn nhận trách nhiệm hoặc tỏ ý tiếc vì đã gây phiền, sai sót hay hiểu lầm. Ở nơi làm việc, bạn apologize for the late reply; khi học, apologize to a teacher vì nộp bài muộn; đời thường, apologize to a friend vì đến trễ. Dễ nhầm với excuse me: excuse me dùng để gây chú ý hoặc đi ngang qua, còn apologize là lời xin lỗi thật. Cụm chuẩn: apologize for the inconvenience.

Sắc thái · Nuance

“Apologize” trang trọng hơn “say sorry” và thường dùng khi nhận lỗi hoặc thể hiện phép lịch sự trong email, dịch vụ, công việc. Nó không tự mang tân ngữ trực tiếp là người; cần “to someone”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “xin lỗi ai”, người học viết “I apologize you”. Tiếng Anh cần giới từ: “I apologize to you” hoặc tự nhiên hơn “I’m sorry.” Với lý do, dùng “apologize for the mistake”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

say sorryCách nói thường ngày, đơn giản và dễ dùng kể cả với trẻ nhỏ.
be sorryCó thể bày tỏ sự tiếc hoặc cảm thông, không luôn là nhận lỗi trực tiếp.
regretHay dùng trong văn bản chính thức để bày tỏ lấy làm tiếc, nhưng trách nhiệm có thể yếu hơn.
apologizePhù hợp khi xin lỗi rõ ràng vì lỗi của mình hoặc bất tiện do tổ chức gây ra.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

I apologize for the late reply.

Tôi xin lỗi vì đã trả lời muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

The airline apologized for the delay.

Hãng hàng không đã xin lỗi vì sự chậm trễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • airline apologizedairline‿apologizedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 free time

He apologized for being late to the game.

Anh ấy đã xin lỗi vì đến trận đấu muộn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

apologize for the delayxin lỗi vì chậm trễ
apologize to someonexin lỗi ai đó
sincerely apologizechân thành xin lỗi
apologize in advancexin lỗi trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2