aisle

aɪl
eyel1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

lối đi giữa các dãy

Cách dùng · Usage

Aisle là lối đi hẹp giữa hai dãy ghế, kệ hoặc hàng người; người bản ngữ dùng khi cần chỉ vị trí để đi qua hoặc ngồi cạnh lối. Ở công việc, nhân viên siêu thị nói aisle three; khi học, học sinh đi xuống the aisle trong hội trường; đời thường, bạn chọn an aisle seat trên máy bay. Dễ nhầm với hallway: hallway là hành lang nối phòng. Cụm thường gặp: aisle seat.

Sắc thái · Nuance

“Lối đi” làm người Việt dễ nghĩ đến mọi con đường nhỏ. Aisle chỉ lối giữa các hàng ghế, kệ, hoặc trong máy bay, nhà thờ, siêu thị; không dùng cho hành lang trong nhà hay đường ngoài phố.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ghế gần lối đi”, người học hay viết “chair near the aisle”. Khi đặt vé máy bay, cụm tự nhiên là “an aisle seat”: “I’d like an aisle seat, please.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

hallwayChỉ hành lang trong nhà, trường học hoặc khách sạn.
corridorGần với hallway nhưng trang trọng hơn, hợp với bệnh viện, công ty hoặc công trình công cộng.
passageLà lối đi nói rộng, có cảm giác văn chương hoặc mô tả hơn.
aisleChỉ lối đi hẹp, chức năng giữa ghế, kệ hoặc hàng, như trên máy bay hay siêu thị.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

The milk is in aisle three.

Sữa ở lối đi số ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • milk ismilk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in aislein‿aisleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

I'd like an aisle seat, please.

Cho tôi ghế cạnh lối đi nhé.

💡 shopping

Which aisle has the bread?

Bánh mì ở lối đi nào vậy?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

aisle seatghế cạnh lối đi
walk down the aisletiến vào lễ cưới
grocery aisledãy hàng tạp hóa
in aisle fiveở dãy số năm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2