Nghĩa · Meaning
lối đi giữa các dãy
Cách dùng · Usage
Aisle là lối đi hẹp giữa hai dãy ghế, kệ hoặc hàng người; người bản ngữ dùng khi cần chỉ vị trí để đi qua hoặc ngồi cạnh lối. Ở công việc, nhân viên siêu thị nói aisle three; khi học, học sinh đi xuống the aisle trong hội trường; đời thường, bạn chọn an aisle seat trên máy bay. Dễ nhầm với hallway: hallway là hành lang nối phòng. Cụm thường gặp: aisle seat.
Sắc thái · Nuance
“Lối đi” làm người Việt dễ nghĩ đến mọi con đường nhỏ. Aisle chỉ lối giữa các hàng ghế, kệ, hoặc trong máy bay, nhà thờ, siêu thị; không dùng cho hành lang trong nhà hay đường ngoài phố.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ghế gần lối đi”, người học hay viết “chair near the aisle”. Khi đặt vé máy bay, cụm tự nhiên là “an aisle seat”: “I’d like an aisle seat, please.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The milk is in aisle three.”
Sữa ở lối đi số ba.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- milk is→milk‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in aisle→in‿aisleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'd like an aisle seat, please.”
Cho tôi ghế cạnh lối đi nhé.
“Which aisle has the bread?”
Bánh mì ở lối đi nào vậy?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →