afford

əˈfɔːrd
uh·FAWRD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có đủ khả năng (mua), có đủ điều kiện

Cách dùng · Usage

Afford dùng khi cân nhắc có đủ tiền, thời gian hoặc khả năng để làm gì: mua xe, thuê nhà, đi nghỉ, hoặc nói không thể mạo hiểm vì ngân sách quá chặt.

Sắc thái · Nuance

“Có khả năng” khiến người Việt nghĩ đến năng lực nói chung. Afford chủ yếu nói đủ tiền, thời gian hoặc điều kiện để chịu được chi phí/hậu quả; thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “đủ tiền để mua”, người học viết “I can afford to buy a car” quá thường xuyên. Đúng và gọn hơn là “I can afford a car”; dùng “afford to” trước động từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

buyChỉ hành động mua thật sự, còn afford nói có đủ điều kiện để mua hay không.
affordTập trung vào khả năng chịu chi phí hoặc tổn thất, không phải hành động trả tiền.
pay forNhấn vào việc thanh toán tiền cho thứ gì đó.
manageRộng hơn, là xoay xở được bằng cách nào đó, ít rõ sự dư dả tài chính hơn afford.
be able toNói khả năng chung, còn afford đặc biệt gắn với chi phí hoặc rủi ro phải chịu.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

We can't afford a new car right now.

Bây giờ chúng tôi không đủ khả năng mua một chiếc ô tô mới.

💡 shopping

Can you afford this on your budget?

Bạn có đủ khả năng chi trả cho việc này trong ngân sách của mình không?

💡 daily

I can only afford to eat out once a week.

Tôi chỉ đủ khả năng ăn ngoài mỗi tuần một lần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can onlycan‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • eat outeat‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • once aonce‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

can't afford itkhông đủ tiền
afford to waitcó thể chờ
afford a houseđủ tiền mua nhà
can barely affordvừa đủ khả năng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2