Nghĩa · Meaning
có đủ khả năng (mua), có đủ điều kiện
Cách dùng · Usage
Afford dùng khi cân nhắc có đủ tiền, thời gian hoặc khả năng để làm gì: mua xe, thuê nhà, đi nghỉ, hoặc nói không thể mạo hiểm vì ngân sách quá chặt.
Sắc thái · Nuance
“Có khả năng” khiến người Việt nghĩ đến năng lực nói chung. Afford chủ yếu nói đủ tiền, thời gian hoặc điều kiện để chịu được chi phí/hậu quả; thường dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “đủ tiền để mua”, người học viết “I can afford to buy a car” quá thường xuyên. Đúng và gọn hơn là “I can afford a car”; dùng “afford to” trước động từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can't afford a new car right now.”
Bây giờ chúng tôi không đủ khả năng mua một chiếc ô tô mới.
“Can you afford this on your budget?”
Bạn có đủ khả năng chi trả cho việc này trong ngân sách của mình không?
“I can only afford to eat out once a week.”
Tôi chỉ đủ khả năng ăn ngoài mỗi tuần một lần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can only→can‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- eat out→eat‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- once a→once‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →