a little

ə ˈlɪt.əl
uh·LIH·tuhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

một chút, một ít

Cách dùng · Usage

A little dùng với danh từ không đếm được hoặc tính từ để nói mức nhỏ nhưng có thật. Ở công việc: need a little help với báo cáo; khi học: feel a little nervous trước bài thi; hằng ngày: add a little sugar vào cà phê. Dễ nhầm với little: a little thường tích cực, nghĩa là vẫn có một ít; little nhấn mạnh là quá ít. Cụm phổ biến: a little bit.

Sắc thái · Nuance

“Một chút” khiến người Việt tưởng a little chỉ nói về lượng nhỏ, nhưng tiếng Anh còn dùng để làm mềm tính từ: a little tired là hơi mệt. Nó nhẹ, lịch sự hơn very, và khác little khi thiếu mạo từ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không bắt buộc mạo từ, người Việt hay bỏ “a”: “I need little help.” Câu này nghe như “hầu như không cần giúp.” Muốn nói cần một chút giúp đỡ, dùng “I need a little help.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

a bitRất gần với a little nhưng thân mật hơn và thường gặp trong Anh-Anh.
a littleChỉ một lượng nhỏ và thường ngầm nói lượng đó không nhiều.
slightlyTrang trọng hơn, dùng khi nói mức độ thay đổi hoặc khác biệt nhỏ.
someChỉ có một lượng nào đó, tập trung vào sự tồn tại hơn là ít nhiều.
fewDùng với danh từ đếm được số nhiều, khác với a little dùng cho danh từ không đếm được.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

I need a little salt for the soup.

Tôi cần một chút muối cho món súp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

I am a little tired today.

Hôm nay tôi hơi mệt một chút.

💡 travel

We waited a little at the airport.

Chúng tôi đợi một chút ở sân bay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waitedwaiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • little atlittle‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

a little bitmột chút xíu
a little morethêm một chút
a little tiredhơi mệt
a little helpmột chút giúp đỡ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2