at the last minute
Nghĩa · Meaning
vào phút chót
Cách dùng · Usage
At the last minute diễn tả việc xảy ra ngay sát hạn chót hoặc sát lúc sự kiện bắt đầu, thường tạo cảm giác gấp gáp. Ở công việc: change the slides at the last minute. Khi học: study at the last minute before an exam. Đời thường: cancel dinner plans at the last minute. Dễ nhầm với late: late chỉ muộn; cụm này nhấn mạnh sát phút cuối. Cụm quen: last-minute change, last-minute decision.
Sắc thái · Nuance
“Vào phút chót” gần đúng, nhưng at the last minute thường hàm ý sát hạn, bất ngờ, đôi khi gây phiền. Nó không chỉ là “muộn”; nó là ngay trước khi việc diễn ra hoặc trước deadline.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “phút cuối” như tính từ, nên người học viết “a at the last minute request.” Khi đứng trước danh từ dùng last-minute: “a last-minute request”; sau động từ dùng “at the last minute.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He always studies at the last minute.”
Anh ấy luôn học bài vào phút chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- studies at→studies‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She canceled the meeting at the last minute.”
Cô ấy đã hủy cuộc họp vào phút chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Don't pack at the last minute.”
Đừng xếp đồ vào phút chót.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pack at→pack‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- minute→minuᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →