at the last minute

æt ðə læst ˈmɪnɪt
at·thuh·last·MIH·niht5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

vào phút chót

Cách dùng · Usage

At the last minute diễn tả việc xảy ra ngay sát hạn chót hoặc sát lúc sự kiện bắt đầu, thường tạo cảm giác gấp gáp. Ở công việc: change the slides at the last minute. Khi học: study at the last minute before an exam. Đời thường: cancel dinner plans at the last minute. Dễ nhầm với late: late chỉ muộn; cụm này nhấn mạnh sát phút cuối. Cụm quen: last-minute change, last-minute decision.

Sắc thái · Nuance

“Vào phút chót” gần đúng, nhưng at the last minute thường hàm ý sát hạn, bất ngờ, đôi khi gây phiền. Nó không chỉ là “muộn”; nó là ngay trước khi việc diễn ra hoặc trước deadline.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “phút cuối” như tính từ, nên người học viết “a at the last minute request.” Khi đứng trước danh từ dùng last-minute: “a last-minute request”; sau động từ dùng “at the last minute.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

lateNghĩa rộng là muộn hơn thời gian dự kiến.
at the last minuteNhấn vào thời điểm sát hạn hoặc ngay trước khi quá muộn.
just in timeNói vừa kịp lúc, thường có cảm giác nhẹ nhõm tích cực.
in a rushNói đang vội, nhưng không nhất thiết là vào phút cuối.
last-minuteĐứng trước danh từ, gợi việc đột ngột và bị áp lực thời gian.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about study habits

He always studies at the last minute.

Anh ấy luôn học bài vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • studies atstudies‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A canceled meeting

She canceled the meeting at the last minute.

Cô ấy đã hủy cuộc họp vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Giving travel advice

Don't pack at the last minute.

Đừng xếp đồ vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pack atpack‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cancel at the last minutehủy vào phút chót
change at the last minuteđổi vào phút chót
last-minute decisionquyết định phút chót
last-minute requestyêu cầu phút chót
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2