Nghĩa · Meaning
băng gạc
Cách dùng · Usage
“Bandage” là vật dùng để che, giữ hoặc bảo vệ vết thương, thường là băng cuộn hay miếng băng. Ở công việc: y tá “put a bandage on” vết cắt; học tập: phòng thí nghiệm cần băng trong hộp sơ cứu; đời thường: quấn mắt cá sau khi trượt chân. Dễ nhầm với “Band-Aid”: “Band-Aid” thường là miếng dán nhỏ, còn “bandage” rộng hơn. Cụm thông dụng: “wrap a bandage around”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The nurse put a bandage on my cut.”
Y tá đã băng vết cắt của tôi bằng băng gạc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- put a→put‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bandage on→bandage‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He wrapped a bandage around his ankle.”
Anh ấy quấn một dải băng quanh mắt cá chân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wrapped a→wrapped‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bandage around→bandage‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do we have any bandages in the medicine box?”
Chúng ta có băng gạc nào trong hộp thuốc không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have any→have‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bandages in→bandages‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →