bandage

ˈbændɪdʒ
BAN·dihj2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

băng gạc

Cách dùng · Usage

“Bandage” là vật dùng để che, giữ hoặc bảo vệ vết thương, thường là băng cuộn hay miếng băng. Ở công việc: y tá “put a bandage on” vết cắt; học tập: phòng thí nghiệm cần băng trong hộp sơ cứu; đời thường: quấn mắt cá sau khi trượt chân. Dễ nhầm với “Band-Aid”: “Band-Aid” thường là miếng dán nhỏ, còn “bandage” rộng hơn. Cụm thông dụng: “wrap a bandage around”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

Band-AidLà tên thương hiệu cho miếng băng dán nhỏ, nhưng thường được dùng như từ thường ngày.
gauzeChỉ miếng gạc đặt lên vết thương, không phải toàn bộ đồ băng bó.
bandageChỉ vật dùng để che hoặc cố định vết thương, có thể gồm cả gạc.
dressingTrang trọng và chuyên môn hơn, chỉ vật liệu hoặc cách che phủ vết thương trong y tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

The nurse put a bandage on my cut.

Y tá đã băng vết cắt của tôi bằng băng gạc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bandage onbandage‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 body

He wrapped a bandage around his ankle.

Anh ấy quấn một dải băng quanh mắt cá chân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wrapped awrapped‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bandage aroundbandage‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Do we have any bandages in the medicine box?

Chúng ta có băng gạc nào trong hộp thuốc không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have anyhave‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bandages inbandages‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put on a bandageđặt băng lên
remove the bandagetháo băng ra
clean bandagebăng sạch
bandage a woundbăng bó vết thương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2