be late for

bi leɪt fɔr
bee·layt·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đến muộn, trễ (giờ học, giờ làm)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng be late for khi ai đó không đến kịp giờ đã hẹn hay lịch chính thức. Ở chỗ làm: be late for a meeting vì kẹt xe; khi học: be late for class sau giờ chuông; đời thường: be late for dinner làm cả nhà phải chờ. Dễ nhầm với miss: miss the bus là lỡ hẳn chuyến, còn be late for the bus là đến trễ so với giờ cần có mặt. Cụm quen: be five minutes late for work.

Sắc thái · Nuance

“Be late for” không chỉ là “trễ” chung chung; nó nói người hoặc việc đến sau giờ dự kiến cho một sự kiện. Cụm này trung tính, dùng hằng ngày, và cần đối tượng như work, class, a meeting.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “trễ học/trễ làm” không có giới từ, người học bỏ “for”: “I was late school”. Câu đúng là “I was late for school” hoặc “She is late for work”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be tardyTrang trọng hoặc kiểu trường học Mỹ, thường dùng trong ghi nhận đi trễ.
arrive lateNhấn vào hành động đến nơi muộn so với thời gian dự kiến.
missNói đến mức lỡ lớp, xe hoặc cơ hội, hậu quả nặng hơn chỉ đến muộn.
be delayedThường nói giao thông, chuyến bay hoặc lịch bị chậm, trách nhiệm cá nhân nhẹ hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 Rushing in the morning

Hurry up! We are late for school.

Nhanh lên! Chúng ta muộn học rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Apologizing at work

Sorry, I was late for the meeting.

Xin lỗi, tôi đã đến muộn cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Giving advice

Don't be late for work again.

Đừng đi làm muộn nữa nhé.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work againwork‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

late for workđi làm muộn
late for classvào lớp muộn
late for a meetingtrễ cuộc họp
late for an appointmenttrễ cuộc hẹn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2