be tardy

bi ˈtɑːrdi
bee·TAHR·dee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đi học muộn

Cách dùng · Usage

Be tardy thường xuất hiện trong bối cảnh trường học hoặc quy định chính thức, nghĩa là đến sau giờ phải có mặt. Ở công việc: nhân viên bị ghi nhận đi họp muộn. Khi học: học sinh vào lớp sau chuông. Đời thường: con đến buổi tập bóng đá trễ. Dễ lẫn với be late: be late dùng rộng hơn; be tardy trang trọng và hay liên quan điểm danh. Cụm quen: tardy slip, don’t be tardy.

Sắc thái · Nuance

“Be tardy” dịch là đi học muộn nhưng không giống “late” bình thường. Nó mang sắc thái trường học, hồ sơ kỷ luật hoặc giáo viên nói với học sinh, nên nghe trang trọng và Mỹ hơn “be late”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt thấy nghĩa “muộn” rồi dùng cho mọi tình huống: “I was tardy for the party”. Với tiệc, xe buýt, công việc, nói “I was late”; chỉ dùng “tardy” cho lớp hoặc trường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lateTừ chung nhất cho việc muộn giờ hẹn, họp, lớp học hoặc đi làm.
be late forDùng khi muốn nói rõ bị muộn cho sự kiện hoặc lịch nào.
delayedTự nhiên hơn với giao thông, chuyến bay hoặc dự án bị chậm.
tardyTrang trọng hơn late và đặc biệt thường dùng trong quản lý đi học muộn.

Câu ví dụ · Examples

🏫 school

Don't be tardy again or you'll have to stay after school.

Đừng đi muộn nữa không thì em phải ở lại sau giờ học đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • again oragain‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Run faster or we're both going to be tardy again!

Chạy nhanh lên không cả hai đứa lại đi muộn bây giờ!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • faster orfaster‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

👨‍👩‍👧 family

Wake up now or you'll be tardy for first period.

Dậy ngay đi không con sẽ muộn tiết đầu đấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Wake upwake‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be tardy for classđi học muộn
marked tardybị ghi đi muộn
tardy slipphiếu vào lớp muộn
repeatedly tardythường xuyên đi muộn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A2